Bac Hai Duong Star Equipment & Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và NộI THấT SAO BắC HảI DươNG
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$420.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801404886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2Y71EC |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Thôn Vạn Tải Đông, Xã Hồng Phong, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ NỘI THẤT SAO BẮC HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SAO BAC HAI DUONG INTERIOR AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạn Tải Đông, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0962671113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $420.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 43 | $129.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $55.4K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $53.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $49.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $48.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $24.0K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.9K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.1K |