KSTAR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSTAR
- 邮箱56
68
进口笔数
4
出口笔数
$224.0K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-08-17
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108616316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0EF05Q |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSTAR |
| 企业英文名称 | KSTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 30 | $189.1K |
| 韩国 | 18 | $14.3K |
| 日本 | 11 | $11.9K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 英国 | 4 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 马耳他 | 2 | $908 |
| 中国台湾 | 2 | $586 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gimatic S.r.l. | 意大利 | 26 | $180.8K | 机床零件及夹具、其他硫化橡胶制品 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 17 | $14.2K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Nissei Corporation | 日本 | 5 | $6.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Matsumoto & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.4K | 包覆焊条、金属表面酸洗制剂 |
| P.T. Trading S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.7K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Pawo-Alu System Tadeusz Kruzel Sp. k. | 波兰 | 1 | $2.7K | 齿轮及变速器 |
| The Arthur G. Russell Co. | 美国 | 1 | $2.7K | 其他橡胶带、清洁用布 |
| 5f4a4d799ff8e678f4650e0081321739 | 1 | $2.0K | ||
| Supervane Ltd. | 英国 | 3 | $1.8K | 泵及压缩机零件、其他矿物制品 |
| Supervane Ltd. | 马耳他 | 2 | $908 | 泵及压缩机零件、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorco Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $27.5K | 剃刀、剃刀其他零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $873 |
| 2026-03-25 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $13.7K |
| 2026-03-25 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $873 |
| 2026-03-25 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $7.2K |
| 2026-01-07 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $77 |
| 2026-01-07 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $542 |
| 2025-12-30 | 钢铁弹簧 | BRIDGEOVER | 韩国 | $354 |
| 2025-12-17 | 齿轮及变速器 | P.T. TRADING SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2025-12-08 | 机床零件及夹具 | GIMATIC S R L | 意大利 | $617 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 机床零件及夹具 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2023-07-21 | 机床零件及夹具 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-06-06 | 机床零件及夹具 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2023-05-16 | 机床零件及夹具 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-05-16 | 机床零件及夹具 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |