KSTAR Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 机床零件及夹具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KSTAR

68
进口笔数
4
出口笔数
$224.0K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-08-17
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $613 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $262 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $902 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $617 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $613 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $262 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $902 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $617 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108616316
企查查编码QVNH0EF05Q
成立日期2019-02-20
联系地址Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSTAR
企业英文名称KSTAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
841490泵及压缩机零件
381600耐火混合料
732020钢铁弹簧
848120液压气压阀门
841350其他往复泵
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器
902789分析仪器
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利30$189.1K
韩国18$14.3K
日本11$11.9K
美国1$4.0K
英国4$2.2K
德国1$1.0K
马耳他2$908
中国台湾2$586

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$27.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gimatic S.r.l.意大利26$180.8K机床零件及夹具、其他硫化橡胶制品
GTOI Corporation韩国17$14.2K液压气压阀门、气动直线发动机
Nissei Corporation日本5$6.6K零售除草剂、零售杀虫剂
Matsumoto & Co., Ltd.日本4$4.4K包覆焊条、金属表面酸洗制剂
P.T. Trading S.r.l.意大利2$3.7K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Pawo-Alu System Tadeusz Kruzel Sp. k.波兰1$2.7K齿轮及变速器
The Arthur G. Russell Co.美国1$2.7K其他橡胶带、清洁用布
5f4a4d799ff8e678f4650e00813217391$2.0K
Supervane Ltd.英国3$1.8K泵及压缩机零件、其他矿物制品
Supervane Ltd.马耳他2$908泵及压缩机零件、其他润滑剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dorco Co., Ltd.韩国4$27.5K剃刀、剃刀其他零件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$873
2026-03-25机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$13.7K
2026-03-25机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$873
2026-03-25机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$1.7K
2026-01-07机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$7.2K
2026-01-07机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$77
2026-01-07机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$542
2025-12-30钢铁弹簧BRIDGEOVER韩国$354
2025-12-17齿轮及变速器P.T. TRADING SRL意大利$1.9K
2025-12-08机床零件及夹具GIMATIC S R L意大利$617

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17机床零件及夹具Dorco Co., Ltd.韩国$7.8K
2023-07-21机床零件及夹具Dorco Co., Ltd.韩国$3.1K
2023-06-06机床零件及夹具Dorco Co., Ltd.韩国$3.7K
2023-05-16机床零件及夹具Dorco Co., Ltd.韩国$1.4K
2023-05-16机床零件及夹具Dorco Co., Ltd.韩国$11.5K

相关企业 · 同类产品

KSTAR Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →