VINATEK GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VINATEK GROUP
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NCTBCN |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Số 28, Đường số 20, Khu Dân Cư Himlam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINATEK GROUP |
| 企业英文名称 | VINATEK GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường số 20, Khu Dân Cư Himlam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902495316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $63.3K |
| 日本 | 2 | $826 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIONTECH CO LTD | 韩国 | 6 | $54.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| DESOL CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $9.3K | 电镀设备、电气设备零件 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 2 | $826 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 瓦楞纸箱 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-11-08 | 压力测量仪 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-11-08 | 电气用碳制品 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $570 |
| 2025-11-08 | 阀门龙头 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-11-08 | 电镀设备 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-11-08 | 电镀设备 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-08 | 电镀设备 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2025-11-08 | 电力控制板 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-11-08 | 计量液体泵 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-03-11 | 电力控制板 | SIONTECH CO LTD | 韩国 | $35 |