Hanoimoment Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hanoimoment
2
进口笔数
13
出口笔数
$75
进口金额
$451.1K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2024-06-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101827300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BA6XK8 |
| 成立日期 | 2005-11-18 |
| 联系地址 | P306 nhà H1-3, khu tập thể Công ty Xây dựng Sông Đà, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT AN HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 495/1/30 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84913381932 |
| 邮箱 | hanoimoment@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $256.4K |
| 日本 | 13 | $194.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&C Milano S.r.l. | 意大利 | 2 | $75 | 聚酯短纤织物、其他化纤织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COTAN Co., Ltd. | 越南 | 7 | $256.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Cotan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $194.7K | 竹编篮筐、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 亚麻机织布 | C & C MILANO SRL | 意大利 | $22 |
| 2024-05-09 | 染色混纺棉布 | C & C MILANO SRL | 意大利 | $53 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2024-06-26 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2024-06-26 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-06-26 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2024-06-26 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2024-06-26 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2024-05-23 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | Cotan Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2024-05-23 | 竹编篮筐 | COTAN CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | Cotan Co., Ltd. | 日本 | $209 |