Hanoimoment Import Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hanoimoment

2
进口笔数
13
出口笔数
$75
进口金额
$451.1K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2024-06-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.8K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-05进口 $75 · 2 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-05进口 $75 · 2 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101827300
企查查编码QVN0BA6XK8
成立日期2005-11-18
联系地址P306 nhà H1-3, khu tập thể Công ty Xây dựng Sông Đà, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT AN HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 ngõ 495/1/30 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84913381932
邮箱hanoimoment@hn.vnn.vn
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521139染色混纺棉布
530911亚麻机织布

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
442199其他木制品
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$256.4K
日本13$194.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&C Milano S.r.l.意大利2$75聚酯短纤织物、其他化纤织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COTAN Co., Ltd.越南7$256.4K竹编篮筐、藤编篮筐
Cotan Co., Ltd.日本13$194.7K竹编篮筐、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-27亚麻机织布C & C MILANO SRL意大利$22
2024-05-09染色混纺棉布C & C MILANO SRL意大利$53

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-26竹编篮筐COTAN CO LTD日本$4.3K
2024-06-26竹编篮筐COTAN CO LTD日本$3.7K
2024-06-26竹编篮筐COTAN CO LTD日本$3.5K
2024-06-26竹编篮筐COTAN CO LTD日本$6.8K
2024-06-26竹编篮筐COTAN CO LTD日本$10.4K
2024-06-26竹编篮筐COTAN CO LTD日本$5.3K
2024-05-23竹编篮筐COTAN CO LTD越南$4.4K
2024-05-23其他木制品Cotan Co., Ltd.日本$84
2024-05-23竹编篮筐COTAN CO LTD越南$8.1K
2024-05-23其他木制品Cotan Co., Ltd.日本$209

相关企业 · 同类产品

Hanoimoment Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →