CYN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cyn
256
进口笔数
3
出口笔数
$4.81M
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
56
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312197418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH6X33A |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | 35 Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CYN |
| 企业英文名称 | CYN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Cao ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842854495956 |
| 传真 | +842854495909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $2.87M |
| 泰国 | 49 | $1.21M |
| 韩国 | 25 | $406.7K |
| 意大利 | 6 | $118.3K |
| 俄罗斯 | 5 | $73.9K |
| 美国 | 1 | $54.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $28.6K |
| 印度 | 3 | $22.5K |
| 越南 | 15 | $17.7K |
| 德国 | 3 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTD Chemical Connections Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $755.2K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $520.2K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| Global Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $466.5K | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| Qingdao Wincom Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $424.8K | 阀门龙头、其他钢铁非螺纹件 |
| Rajratan Thai Wire Co., Ltd. | 越南 | 20 | $403.1K | 镀贱金属钢线、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Rutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $354.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Zhejiang Ninghegui Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $325.2K | 其他化学制剂、其他润滑剂 |
| Miwon Chemicals Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 19 | $274.8K | 非精制硫磺、磺基烃衍生物 |
| CYN Chem Corp. | 中国 | 12 | $201.7K | 碳制品、二氧化硅 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.6K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajratan Thai Wire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.1K | 可互换金属模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | PT CHEMTRADE LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | PT CHEMTRADE LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 丁二烯橡胶 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 美国 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 丁二烯橡胶 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 美国 | $27.3K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 泰国 | $15.4K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 泰国 | $11.6K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | PTD Chemical Connections Pte. Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD | 泰国 | $11.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | RAJRATAN THAI WIRE CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | RAJRATAN THAI WIRE CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-04-04 | 其他钢铁制品 | Rajratan Thai Wire Co., Ltd. | 泰国 | $360 |
| 2024-04-04 | 其他钢铁制品 | RAJRATAN THAI WIRE CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-01-18 | 其他钢铁制品 | RAJRATAN THAI WIRE CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-01-18 | 其他钢铁制品 | RAJRATAN THAI WIRE CO LTD | 泰国 | $360 |