CYN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cyn

256
进口笔数
3
出口笔数
$4.81M
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
56
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.9K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $210.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $409.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $367.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.6K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.9K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $210.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $409.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $367.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.6K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312197418
企查查编码QVNMH6X33A
成立日期2013-03-21
联系地址35 Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CYN
企业英文名称CYN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Cao ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842854495956
传真+842854495909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
848180阀门龙头
281700锌氧化物
721730镀贱金属钢线
250300非精制硫磺
381210橡胶促进剂
320611二氧化钛颜料
293420苯并噻唑化合物
280300碳制品
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$2.87M
泰国49$1.21M
韩国25$406.7K
意大利6$118.3K
俄罗斯5$73.9K
美国1$54.6K
沙特阿拉伯1$28.6K
印度3$22.5K
越南15$17.7K
德国3$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTD Chemical Connections Pte. Ltd.新加坡25$755.2K二氧化硅、其他化学制剂
Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd.中国15$520.2K橡胶促进剂、苯并噻唑化合物
Global Chemical Co., Ltd.泰国18$466.5K锌氧化物、其他化学制剂
Qingdao Wincom Industrial Co., Ltd.中国14$424.8K阀门龙头、其他钢铁非螺纹件
Rajratan Thai Wire Co., Ltd.越南20$403.1K镀贱金属钢线、其他钢铁制品
Jiangyin Rutian International Trading Co., Ltd.中国15$354.0K阀门零件、阀门龙头
Zhejiang Ninghegui Chemical Technology Co., Ltd.中国19$325.2K其他化学制剂、其他润滑剂
Miwon Chemicals Co., Ltd.斯里兰卡19$274.8K非精制硫磺、磺基烃衍生物
CYN Chem Corp.中国12$201.7K碳制品、二氧化硅
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南14$17.6K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rajratan Thai Wire Co., Ltd.越南3$7.1K可互换金属模具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他化学制剂PT CHEMTRADE LTD中国$14.7K
2026-04-21其他化学制剂PT CHEMTRADE LTD中国$14.7K
2026-04-20丁二烯橡胶PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD美国$27.3K
2026-04-20丁二烯橡胶PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD美国$27.3K
2026-04-07锌氧化物PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD泰国$15.4K
2026-04-07锌氧化物PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD泰国$11.6K
2026-04-07锌氧化物PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD泰国$4.6K
2026-04-07锌氧化物PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD泰国$3.8K
2026-04-07锌氧化物PTD Chemical Connections Pte. Ltd.泰国$4.6K
2026-04-07锌氧化物PTD CHEMICAL CONNECTIONS PTE LTD泰国$11.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品RAJRATAN THAI WIRE CO LTD泰国$300
2026-04-22其他钢铁制品RAJRATAN THAI WIRE CO LTD泰国$1.8K
2024-04-04其他钢铁制品Rajratan Thai Wire Co., Ltd.泰国$360
2024-04-04其他钢铁制品RAJRATAN THAI WIRE CO LTD泰国$2.2K
2024-01-18其他钢铁制品RAJRATAN THAI WIRE CO LTD泰国$2.2K
2024-01-18其他钢铁制品RAJRATAN THAI WIRE CO LTD泰国$360

相关企业 · 同类产品

CYN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →