Long Van Mechanical Electrical Plumbing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH LONG VâN
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19TGS1X |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 4, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH LONG VÂN |
| 企业英文名称 | LONG VAN MECHANICAL ELECTRICAL PLUMBING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84981858523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $860.7K |
| 意大利 | 9 | $255.3K |
| 美国 | 1 | $9.2K |
| 土耳其 | 2 | $8.3K |
| 法国 | 4 | $6.2K |
| 波兰 | 4 | $5.4K |
| 韩国 | 3 | $3.8K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $711 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGYANG (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $491.1K | 其他钢铁制品 |
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 4 | $196.3K | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $164.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $88.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Automation Instrumentation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 电力控制板、阀门零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongfang Yoyik (Deyang) Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Huizhou Ruihai Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 阀门零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-24 | 高压继电器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-01-24 | 其他泵和提升机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-24 | 压力测量仪 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-01-24 | 手动计量泵 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-24 | 手动计量泵 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-24 | 其他电感器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-01-24 | 阀门龙头 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $639 |
| 2026-01-24 | 阀门龙头 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $579 |
| 2025-12-11 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG SACRED SUN POWER SOURCES CO LTD | 中国 | $3.5K |