Khang Nam Vi Na Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Khang Nam Vi Na
69
进口笔数
0
出口笔数
$366.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303862379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN377MJT7 |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | Số 46 đường 47, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KHANG NAM VI NA |
| 企业英文名称 | KHANG NAM VI NA SERVICE - TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/4B đường số 12, Ấp Trường Khánh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835540428 |
| 邮箱 | khangnamaccount@gmail.com |
| 传真 | 0835540427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $185.4K |
| 中国 | 29 | $122.8K |
| 德国 | 5 | $31.2K |
| 美国 | 4 | $14.5K |
| 日本 | 3 | $6.8K |
| 法国 | 2 | $5.6K |
| 中国台湾 | 1 | $482 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $78.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.2K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| P&J Global Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $66.0K | 胶粘填料、铜合金条杆 |
| Hyun Electronics | 韩国 | 5 | $32.7K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| S.B.T. | 韩国 | 3 | $23.1K | 可互换冲压工具、胶粘填料 |
| Langfang Hongtianda Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 膨胀矿物材料、其他矿产品 |
| P&J Global Co., Ltd. | 美国 | 2 | $10.3K | 非轻质石油 |
| SJ MRO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Henan Windoo Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 铜绕组线、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Jahoopak Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $314 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $372 |
| 2026-03-06 | 非金属永磁体 | COSMO MAGNET | 韩国 | $810 |
| 2026-02-03 | 1毫米玻璃微球 | Soojae Mro Co., Ltd. | 法国 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 不锈钢机器带 | Soojae Mro Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-01-28 | 膨胀矿物材料 | LANGFANG HONGTIANDA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 可互换工具 | Soojae Mro Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 焊接机零件 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-01-22 | 焊接机零件 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-01-22 | 测量仪器 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $50 |