C D PRINTING PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Bao Bì C.D
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302863771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQYADY9 |
| 成立日期 | 2003-01-06 |
| 联系地址 | Lô Số 9A Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ C.D |
| 企业英文名称 | C.D PRINTING - PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số 9A Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842822175106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030819 | 加工海参 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $1.02M |
| 越南 | 1 | $212.5K |
| 中国香港 | 1 | $81.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | 21 | $874.7K | 其他食品制剂、其他香料 |
| TUNGHAI CO | 越南 | 1 | $212.5K | 加工海参 |
| SEAQUEST SEAFOOD CORP ORATION | 美国 | 2 | $97.2K | 冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| WING LEE HO CO LTD | 中国香港 | 1 | $81.1K | 其他干鱼、冷冻虾 |
| BKK SERVICES INC | 美国 | 1 | $36.0K | 冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| BOBABLASTIC LLC | 加拿大 | 1 | $13.2K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $36.5K |
| 2025-08-20 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $36.5K |
| 2025-08-08 | 槟榔果 | BKK SERVICES INC | 美国 | $36.0K |
| 2025-06-30 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $36.5K |
| 2025-06-22 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $43.3K |
| 2025-05-31 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $47.9K |
| 2025-05-20 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $47.9K |
| 2025-05-05 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $47.9K |
| 2025-04-22 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 美国 | $47.9K |
| 2025-04-19 | 非乙烯塑料袋 | BOBABLASTIC LLC | 美国 | $13.2K |