The Sea 86 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THE SEA 86

1
进口笔数
35
出口笔数
$230
进口金额
$222.8K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2025-11-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $230 · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $230 · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315702080
企查查编码QVNG34Q39E
成立日期2019-05-28
联系地址430 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE SEA 86
企业英文名称THE SEA 86 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27C Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84945360073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830242家具配件
831000金属标牌
940399非木制家具件
732690其他钢铁制品
442199其他木制品
741980其他铜制品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
830630贱金属相框

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$230

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$154.3K
毛里求斯2$51.2K
越南6$10.3K
墨西哥1$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
James Michael Howard Inc.越南1$230其他铜制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hickory White美国22$123.2K金属建筑配件、家具配件
Mammoth Trading Co., Ltd.越南2$51.2K其他木家具、冷藏冷冻组合机
James Michael Howard Inc.美国5$20.8K其他木家具、木制座椅
Matamoros Holdings, S. de R.L. de C.V.墨西哥1$7.1K汽车座椅零件、980200
398e81cc1c7d00b1a898615f232623611$6.5K
James Michael Howard Inc.越南3$6.0K其他钢铁制品、其他铜制品
Hickory White越南3$4.3K家具配件、加强石制瓦片
Sherrill Furniture Co.美国2$3.7K其他木家具、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04其他铜制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$230

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他铝制品JAMES MICHAEL HOWARD INC美国$504
2025-11-21其他铝制品JAMES MICHAEL HOWARD INC美国$62
2025-11-21其他钢铁制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$148
2025-11-21其他钢铁制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$148
2025-11-21其他钢铁制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$148
2025-11-21其他铜制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$230
2025-11-21其他铝制品JAMES MICHAEL HOWARD INC美国$124
2025-11-21其他钢铁制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$148
2025-11-21其他铜制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$310
2025-11-21其他钢铁制品JAMES MICHAEL HOWARD INC越南$296

相关企业 · 同类产品

The Sea 86 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →