The Sea 86 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE SEA 86
1
进口笔数
35
出口笔数
$230
进口金额
$222.8K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2025-11-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315702080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG34Q39E |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | 430 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE SEA 86 |
| 企业英文名称 | THE SEA 86 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27C Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945360073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $154.3K |
| 毛里求斯 | 2 | $51.2K |
| 越南 | 6 | $10.3K |
| 墨西哥 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Michael Howard Inc. | 越南 | 1 | $230 | 其他铜制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hickory White | 美国 | 22 | $123.2K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Mammoth Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.2K | 其他木家具、冷藏冷冻组合机 |
| James Michael Howard Inc. | 美国 | 5 | $20.8K | 其他木家具、木制座椅 |
| Matamoros Holdings, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $7.1K | 汽车座椅零件、980200 |
| 398e81cc1c7d00b1a898615f23262361 | 1 | $6.5K | ||
| James Michael Howard Inc. | 越南 | 3 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Hickory White | 越南 | 3 | $4.3K | 家具配件、加强石制瓦片 |
| Sherrill Furniture Co. | 美国 | 2 | $3.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他铜制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $230 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他铝制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 美国 | $504 |
| 2025-11-21 | 其他铝制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 美国 | $62 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $148 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $148 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $148 |
| 2025-11-21 | 其他铜制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $230 |
| 2025-11-21 | 其他铝制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 美国 | $124 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $148 |
| 2025-11-21 | 其他铜制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $310 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JAMES MICHAEL HOWARD INC | 越南 | $296 |