Duc Trong Nghi Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TRọNG NGHI SơN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$25.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802810901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8XDY3Y |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Hà Bắc, Xã Hải Hà, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TRỌNG NGHI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Vũ Xuân Quân, Tổ dân phố Hà Bắc, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0986020195 |
| 邮箱 | ductrongnghison@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $25.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiuli Paper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.67M | 非针叶燃料木片、再生纸浆 |
| Liansheng Pulp & Paper (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.26M | 非针叶燃料木片、阀门龙头 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $6.18M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.77M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Lanzhou Lugang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.04M | 非针叶燃料木片、芝麻籽 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $3.48M |
| 2026-03-23 | 非针叶燃料木片 | LIANSHENG PULP & PAPER (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.27M |
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.10M |
| 2026-01-15 | 非针叶燃料木片 | LIANSHENG PULP & PAPER (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.99M |
| 2025-12-17 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.96M |
| 2025-11-18 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN NEW PAPER SOURCE E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.77M |
| 2025-03-19 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $2.70M |
| 2025-02-12 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN JIULI PAPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.61M |
| 2024-02-26 | 非针叶燃料木片 | LANZHOU LUGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.04M |