Seed Pacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEED PACIFIC
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$921.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314813687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H29F1W |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Số 114, Đường 27, Ấp Tân Lập, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEED PACIFIC |
| 企业英文名称 | SEED PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, Đường 27, Ấp Tân Lập, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988450546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $684.9K |
| 越南 | 11 | $234.6K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 新西兰 | 2 | $625 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xinhua Min Seed Co., Ltd. | 中国 | 16 | $682.4K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Fujian Xinhua Min Seed Co., Ltd. | 越南 | 7 | $225.7K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Kyungwon Seeds | 越南 | 1 | $7.1K | 其他含油籽仁 |
| Fujian Jinpin Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他播种种子 |
| Kyoungshin Seeds Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他播种种子 |
| Asian Seed Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Asian Seed | 新西兰 | 2 | $625 | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Budi Indo Asian Shrimp Seed Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $350 | 岩龙虾及海螯虾、其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 蔬菜种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2025-12-15 | 蔬菜种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-08-29 | 蔬菜种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2025-06-17 | 其他含油籽仁 | KYUNGWON SEEDS | 越南 | $7.1K |
| 2025-06-09 | 其他播种种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-06-02 | 蔬菜种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 越南 | $57.8K |
| 2025-05-12 | 其他播种种子 | KYOUNGSHIN SEEDS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-05-05 | 其他播种种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-04-19 | 其他播种种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-04-15 | 其他播种种子 | FUJIAN XINHUAMIN SEED CO LTD | 中国 | $46.0K |