Budi Indo Asian Shrimp Seed Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TôM GIốNG BUDI INDO ASIAN
35
进口笔数
0
出口笔数
$403.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201917227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJX7W3V |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | 1011 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Cam Phúc Bắc, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÔM GIỐNG BUDI INDO ASIAN |
| 企业英文名称 | BUDI INDO ASIAN SHRIMP SEED SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1011 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84914046108 |
| 邮箱 | phanquang1171@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $260.1K |
| 新加坡 | 14 | $129.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.4K |
| 所罗门群岛 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c8370152fe8b5e96c1413e75002b7ffb | 15 | $240.3K | ||
| Unity Aqua LLP | 新加坡 | 14 | $129.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
| bfda5d86f8bc1a6d73ffa36cb3201410 | 3 | $19.8K | ||
| CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | 1 | $12.4K | 其他食用动物品 |
| Hansan Enterprise LLP | 所罗门群岛 | 1 | $1.9K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Seed Pacific Co., Ltd. | 越南 | 1 | $350 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2024-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | HANSAN ENTERPRISE LLP | 所罗门群岛 | $1.7K |
| 2024-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | HANSAN ENTERPRISE LLP | 所罗门群岛 | $148 |
| 2023-08-14 | 蔬菜种子 | SEED PACIFIC CO LTD | 越南 | $134 |
| 2023-08-14 | 其他干豆类蔬菜 | SEED PACIFIC CO LTD | 越南 | $216 |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2023-06-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |