Minh Long Commercial & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH LONG
179
进口笔数
258
出口笔数
$8.77M
进口金额
$3.44M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800451192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY154M5S |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Km 52 QL 5, đường Hoàng Ngân, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG COMMERCIAL AND TRADING JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 52 QL 5, đường Hoàng Ngân, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề "Cho thuê nhà xưởng, văn phòng" trên diện tích đất thuê của nhà nước sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho thuê đất chấp thuận - Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842203898339 |
| 邮箱 | phucphongketoan@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.63M |
| 韩国 | 26 | $1.75M |
| 美国 | 23 | $1.58M |
| 中国台湾 | 35 | $1.48M |
| 新西兰 | 7 | $351.4K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $318.4K |
| 日本 | 9 | $258.4K |
| 墨西哥 | 2 | $151.0K |
| 新加坡 | 2 | $53.4K |
| 卡塔尔 | 1 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 116 | $1.68M |
| 越南 | 98 | $1.29M |
| AI | 9 | $144.4K |
| 中国台湾 | 9 | $88.9K |
| 萨摩亚 | 19 | $88.0K |
| 英属维京群岛 | 6 | $36.0K |
| 塞舌尔 | 6 | $16.5K |
| 新加坡 | 5 | $14.8K |
| 中国 | 3 | $12.0K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 105 | $5.03M | 块滑石、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 18 | $999.3K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Sixwater Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $686.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Hytitan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $476.4K | 重氮偶氮化合物、其他化学制剂 |
| Winners Chem | 美国 | 4 | $301.5K | EPDM橡胶、低密度聚乙烯 |
| Winners Chem | 韩国 | 7 | $268.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶 |
| Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $251.3K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国台湾 | 1 | $85.0K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Winners Chem | 墨西哥 | 1 | $75.0K | 二氧化钛颜料 |
| Y & M International Corporation | 越南 | 3 | $57.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xingsheng Shoes Material Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.26M | 橡胶塑料鞋件、橡胶促进剂 |
| Yingfeng Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 17 | $440.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| ESON International Trade Ltd. | 中国 | 19 | $265.7K | 橡胶促进剂、工业脂肪酸 |
| HK Longda Intl Industry Ltd. | 中国 | 20 | $126.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| LONGTENG INDUSTRIAL & TRADE LTD | 中国香港 | 10 | $115.7K | 橡胶促进剂、重氮偶氮化合物 |
| Hong Kong Xinye Shoes Material Industry | 越南 | 8 | $101.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Nice Power Co., Ltd. | 越南 | 15 | $101.1K | 鞋靴零件、橡塑模具 |
| Sui Yuan Industry Co., Ltd. | 越南 | 11 | $99.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Asia Light Co., Ltd. | 萨摩亚 | 14 | $81.3K | 橡胶促进剂、棕榈/硬脂酸 |
| Cheng-V Co., Ltd. | 越南 | 9 | $74.3K | 非乙烯塑料袋、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Winners Chem | 日本 | $23.0K |
| 2026-06-24 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Winners Chem | 日本 | $25.8K |
| 2026-06-15 | 块滑石 | YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-03 | EPDM橡胶 | HAZE (HONGKONG) LTD | 美国 | $72.0K |
| 2026-06-03 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HAZE (HONGKONG) LTD | 韩国 | $100.8K |
| 2026-05-20 | 锌氧化物 | Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国台湾 | $41.0K |
| 2026-05-12 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $48.5K |
| 2026-05-12 | 其他着色制剂 | YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-04 | 有机过氧化物 | YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $45.5K |
| 2026-05-04 | 有机过氧化物 | YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $92.0K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 轻质乙烯共聚物 | XINXIN RUBBER & PLASTIC LTD | 中国香港 | $31.5K |
| 2026-06-27 | 有机过氧化物 | Hong Kong New Hongtaisheng Industry Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 碳酸钙 | GOLDEN EAGLE LTD. | 英属维京群岛 | $6.0K |
| 2026-06-26 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | ESON International Trade Ltd. | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-06-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hong Kong Xingsheng Shoes Material Co., Ltd. | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-06-18 | 大理石子 | Urban Shine Co., Ltd. | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-06-17 | EPDM橡胶 | Top Performance Group, Inc. | 塞舌尔 | $5.9K |
| 2026-06-16 | 橡胶促进剂 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 橡胶促进剂 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-06-15 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | ESON International Trade Ltd. | 中国香港 | $24.5K |