Minh Long Commercial & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 橡胶促进剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH LONG

179
进口笔数
258
出口笔数
$8.77M
进口金额
$3.44M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $612.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $167.0K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-12进口 $284.0K · 8 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-01进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.4K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-03进口 $355.1K · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $612.6K · 10 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $448.6K · 9 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-06进口 $356.9K · 8 笔出口 $64.5K · 3 笔2024-07进口 $253.7K · 5 笔出口 $97.4K · 8 笔2024-08进口 $153.8K · 4 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-09进口 $258.7K · 6 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-10进口 $279.0K · 5 笔出口 $130.1K · 6 笔2024-11进口 $349.5K · 6 笔出口 $83.4K · 9 笔2024-12进口 $310.4K · 5 笔出口 $114.4K · 8 笔2025-01进口 $121.5K · 3 笔出口 $72.6K · 6 笔2025-02进口 $256.5K · 8 笔出口 $99.6K · 7 笔2025-03进口 $172.4K · 5 笔出口 $197.2K · 10 笔2025-04进口 $465.2K · 8 笔出口 $143.2K · 8 笔2025-05进口 $588.7K · 10 笔出口 $166.0K · 13 笔2025-06进口 $379.6K · 6 笔出口 $115.4K · 9 笔2025-07进口 $100.4K · 3 笔出口 $207.5K · 15 笔2025-08进口 $96.5K · 2 笔出口 $193.7K · 13 笔2025-09进口 $190.2K · 4 笔出口 $141.1K · 9 笔2025-10进口 $175.6K · 5 笔出口 $209.2K · 17 笔2025-11进口 $286.0K · 7 笔出口 $115.3K · 12 笔2025-12进口 $425.4K · 7 笔出口 $146.4K · 9 笔2026-01进口 $280.9K · 7 笔出口 $172.5K · 15 笔2026-02进口 $151.2K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-03进口 $463.0K · 6 笔出口 $259.6K · 16 笔2026-04进口 $138.3K · 2 笔出口 $254.0K · 15 笔2026-05进口 $229.3K · 3 笔出口 $139.6K · 13 笔2026-06进口 $227.4K · 5 笔出口 $171.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $167.0K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-12进口 $284.0K · 8 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-01进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.4K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-03进口 $355.1K · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $612.6K · 10 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $448.6K · 9 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-06进口 $356.9K · 8 笔出口 $64.5K · 3 笔2024-07进口 $253.7K · 5 笔出口 $97.4K · 8 笔2024-08进口 $153.8K · 4 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-09进口 $258.7K · 6 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-10进口 $279.0K · 5 笔出口 $130.1K · 6 笔2024-11进口 $349.5K · 6 笔出口 $83.4K · 9 笔2024-12进口 $310.4K · 5 笔出口 $114.4K · 8 笔2025-01进口 $121.5K · 3 笔出口 $72.6K · 6 笔2025-02进口 $256.5K · 8 笔出口 $99.6K · 7 笔2025-03进口 $172.4K · 5 笔出口 $197.2K · 10 笔2025-04进口 $465.2K · 8 笔出口 $143.2K · 8 笔2025-05进口 $588.7K · 10 笔出口 $166.0K · 13 笔2025-06进口 $379.6K · 6 笔出口 $115.4K · 9 笔2025-07进口 $100.4K · 3 笔出口 $207.5K · 15 笔2025-08进口 $96.5K · 2 笔出口 $193.7K · 13 笔2025-09进口 $190.2K · 4 笔出口 $141.1K · 9 笔2025-10进口 $175.6K · 5 笔出口 $209.2K · 17 笔2025-11进口 $286.0K · 7 笔出口 $115.3K · 12 笔2025-12进口 $425.4K · 7 笔出口 $146.4K · 9 笔2026-01进口 $280.9K · 7 笔出口 $172.5K · 15 笔2026-02进口 $151.2K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-03进口 $463.0K · 6 笔出口 $259.6K · 16 笔2026-04进口 $138.3K · 2 笔出口 $254.0K · 15 笔2026-05进口 $229.3K · 3 笔出口 $139.6K · 13 笔2026-06进口 $227.4K · 5 笔出口 $171.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号0800451192
企查查编码QVNY154M5S
成立日期2008-04-28
联系地址Km 52 QL 5, đường Hoàng Ngân, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH LONG
企业英文名称MINH LONG COMMERCIAL AND TRADING JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 52 QL 5, đường Hoàng Ngân, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề "Cho thuê nhà xưởng, văn phòng" trên diện tích đất thuê của nhà nước sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho thuê đất chấp thuận - Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+842203898339
邮箱phucphongketoan@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
252620块滑石
381210橡胶促进剂
390110低密度聚乙烯
292700重氮偶氮化合物
281700锌氧化物
290960有机过氧化物
400270EPDM橡胶
251110天然硫酸钡

出口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
400270EPDM橡胶
382311工业脂肪酸
283650碳酸钙
390140轻质乙烯共聚物
291570棕榈/硬脂酸
292700重氮偶氮化合物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
281700锌氧化物
290960有机过氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$2.63M
韩国26$1.75M
美国23$1.58M
中国台湾35$1.48M
新西兰7$351.4K
沙特阿拉伯8$318.4K
日本9$258.4K
墨西哥2$151.0K
新加坡2$53.4K
卡塔尔1$51.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港116$1.68M
越南98$1.29M
AI9$144.4K
中国台湾9$88.9K
萨摩亚19$88.0K
英属维京群岛6$36.0K
塞舌尔6$16.5K
新加坡5$14.8K
中国3$12.0K
英国1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YC International Trading (HK) Ltd.中国105$5.03M块滑石、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
HAZE (HONGKONG) LTD中国香港18$999.3K塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
Sixwater Trading Co., Ltd.中国15$686.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Zhejiang Hytitan New Material Technology Co., Ltd.中国8$476.4K重氮偶氮化合物、其他化学制剂
Winners Chem美国4$301.5KEPDM橡胶、低密度聚乙烯
Winners Chem韩国7$268.1K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶
Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国4$251.3K聚氨酯、其他饱和聚酯
Formosa Plastics Corporation中国台湾1$85.0K初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Winners Chem墨西哥1$75.0K二氧化钛颜料
Y & M International Corporation越南3$57.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Xingsheng Shoes Material Co., Ltd.中国47$1.26M橡胶塑料鞋件、橡胶促进剂
Yingfeng Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd.中国17$440.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
ESON International Trade Ltd.中国19$265.7K橡胶促进剂、工业脂肪酸
HK Longda Intl Industry Ltd.中国20$126.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
LONGTENG INDUSTRIAL & TRADE LTD中国香港10$115.7K橡胶促进剂、重氮偶氮化合物
Hong Kong Xinye Shoes Material Industry越南8$101.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Nice Power Co., Ltd.越南15$101.1K鞋靴零件、橡塑模具
Sui Yuan Industry Co., Ltd.越南11$99.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Asia Light Co., Ltd.萨摩亚14$81.3K橡胶促进剂、棕榈/硬脂酸
Cheng-V Co., Ltd.越南9$74.3K非乙烯塑料袋、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Winners Chem日本$23.0K
2026-06-24乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Winners Chem日本$25.8K
2026-06-15块滑石YC International Trading (HK) Ltd.中国$5.8K
2026-06-03EPDM橡胶HAZE (HONGKONG) LTD美国$72.0K
2026-06-03乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HAZE (HONGKONG) LTD韩国$100.8K
2026-05-20锌氧化物Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国台湾$41.0K
2026-05-12乙烯-乙酸乙烯酯共聚物YC International Trading (HK) Ltd.中国$48.5K
2026-05-12其他着色制剂YC International Trading (HK) Ltd.中国$2.4K
2026-05-04有机过氧化物YC International Trading (HK) Ltd.中国$45.5K
2026-05-04有机过氧化物YC International Trading (HK) Ltd.中国$92.0K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29轻质乙烯共聚物XINXIN RUBBER & PLASTIC LTD中国香港$31.5K
2026-06-27有机过氧化物Hong Kong New Hongtaisheng Industry Ltd.中国$6.8K
2026-06-26碳酸钙GOLDEN EAGLE LTD.英属维京群岛$6.0K
2026-06-26乙烯-乙酸乙烯酯共聚物ESON International Trade Ltd.中国香港$20.0K
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hong Kong Xingsheng Shoes Material Co., Ltd.中国香港$3.5K
2026-06-18大理石子Urban Shine Co., Ltd.中国香港$1.4K
2026-06-17EPDM橡胶Top Performance Group, Inc.塞舌尔$5.9K
2026-06-16橡胶促进剂LUDENG TRADING LTD中国香港$1.4K
2026-06-16橡胶促进剂LUDENG TRADING LTD中国香港$4.3K
2026-06-15乙烯-乙酸乙烯酯共聚物ESON International Trade Ltd.中国香港$24.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Long Commercial & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →