HOANG PHAT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIANG HOàNG PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317799215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SY75WD |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 89/13 Đường 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIANG HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | GIANG HOANG PHAT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/13 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02866866859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN FENSTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 27 | $879.5K | 金属切割锯、其他橡塑机械 |
| JINAN HENDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $57.8K | 浮动结构 |
| SHANDONG GAOXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | 2 | $49.7K | 初级形态PVC聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| NINGBO HESUN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $14.2K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| NINGBO ZHEHAI MELAN INTERNATIONAL TRADE SEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 功能机器零件 |
| NINGBO ZHEHAI MELAN INTERNATIOL TRADE SEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 功能机器零件 |
| ZHOUSHAN JINZE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $720 | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
| NINGBO HAISHU PINZHEN CLOTHING CO | 中国 | 1 | $35 | 钢铁丝制品、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 浮动结构 | JINAN HENDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-11 | 浮动结构 | JINAN HENDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-01-27 | 浮动结构 | JINAN FENSTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 浮动结构 | JINAN FENSTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 塑料管件 | JINAN FENSTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-14 | 增塑PVC混合物 | SHANDONG GAOXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-01-14 | 增塑PVC混合物 | SHANDONG GAOXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-14 | 增塑PVC混合物 | SHANDONG GAOXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-14 | 增塑PVC混合物 | SHANDONG GAOXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-08 | 浮动结构 | JINAN FENSTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.7K |