Backan Mineral Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 含锑未锻轧铅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP KHOáNG SảN BắC KạN

64
进口笔数
84
出口笔数
$6.51M
进口金额
$36.54M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 1 笔2023-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $755.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 3 笔2023-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $1.88M · 2 笔2023-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $1.58M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 4 笔2024-02进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $740.5K · 2 笔2024-04进口 $48.0K · 1 笔出口 $1.07M · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 2 笔2024-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $1.63M · 4 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $576.2K · 3 笔2024-08进口 $506.0K · 3 笔出口 $2.35M · 4 笔2024-09进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $331.4K · 1 笔出口 $134.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 3 笔2024-12进口 $62.2K · 1 笔出口 $623.4K · 1 笔2025-01进口 $492.5K · 3 笔出口 $192.4K · 1 笔2025-02进口 $503.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $708.4K · 1 笔2025-04进口 $314.0K · 1 笔出口 $1.00M · 3 笔2025-05进口 $237.2K · 3 笔出口 $2.13M · 2 笔2025-06进口 $110.7K · 2 笔出口 $605.3K · 2 笔2025-07进口 $476.9K · 3 笔出口 $2.39M · 5 笔2025-08进口 $677.7K · 9 笔出口 $345.1K · 2 笔2025-09进口 $663.6K · 5 笔出口 $2.18M · 5 笔2025-10进口 $71.7K · 1 笔出口 $49.5K · 1 笔2025-11进口 $656.9K · 7 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.7K · 2 笔2026-02进口 $371.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.2K · 2 笔出口 $166.2K · 1 笔2026-04进口 $104.6K · 1 笔出口 $2.49M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 1 笔2023-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $755.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 3 笔2023-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $1.88M · 2 笔2023-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $1.58M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 4 笔2024-02进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $740.5K · 2 笔2024-04进口 $48.0K · 1 笔出口 $1.07M · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 2 笔2024-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $1.63M · 4 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $576.2K · 3 笔2024-08进口 $506.0K · 3 笔出口 $2.35M · 4 笔2024-09进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $331.4K · 1 笔出口 $134.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 3 笔2024-12进口 $62.2K · 1 笔出口 $623.4K · 1 笔2025-01进口 $492.5K · 3 笔出口 $192.4K · 1 笔2025-02进口 $503.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $708.4K · 1 笔2025-04进口 $314.0K · 1 笔出口 $1.00M · 3 笔2025-05进口 $237.2K · 3 笔出口 $2.13M · 2 笔2025-06进口 $110.7K · 2 笔出口 $605.3K · 2 笔2025-07进口 $476.9K · 3 笔出口 $2.39M · 5 笔2025-08进口 $677.7K · 9 笔出口 $345.1K · 2 笔2025-09进口 $663.6K · 5 笔出口 $2.18M · 5 笔2025-10进口 $71.7K · 1 笔出口 $49.5K · 1 笔2025-11进口 $656.9K · 7 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.7K · 2 笔2026-02进口 $371.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.2K · 2 笔出口 $166.2K · 1 笔2026-04进口 $104.6K · 1 笔出口 $2.49M · 3 笔

工商档案

企业注册号4700149595
企查查编码QVNQC7BF8J
成立日期2006-03-29
联系地址Tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN BẮC KẠN
企业英文名称BACKAN MINERAL JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 4A, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842093812399
邮箱bkc@backanco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,347.5456亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281700锌氧化物
382499其他化学制剂
260700铅矿砂

出口

HS 编码产品
780191含锑未锻轧铅
281700锌氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其7$2.39M
波兰21$2.08M
墨西哥29$1.59M
科威特5$276.4K
厄瓜多尔1$133.9K
南非1$31.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$26.01M
中国21$7.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Minerals印度5$1.70M原状花岗岩、铅矿砂
Traxys Europe S.A.墨西哥29$1.59M其他化学制剂、焙烧钼矿
Geran Sp. z o.o.波兰12$1.03M锌氧化物、含锌残渣
HGN Global Pte. Ltd.新加坡2$690.6K铅矿砂
Palawan Sp. z o.o.波兰4$643.1K锌氧化物、其他化学制剂
LKM GmbH德国5$403.4K含锌残渣、其他化学制剂
Trust Import & Export Co., Ltd.科威特5$276.4K锌氧化物
Metaluck Global Resources DMCC阿联酋1$133.9K其他化学制剂、其他钢铁废料
Palisade Commodities LLC南非1$31.5K锌氧化物

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi Xinhua Yu Import & Export Co., Ltd.越南22$14.91M含锑未锻轧铅、未锻轧铅
Fujian XinhuaYu Metal Technology Co., Ltd.越南4$2.58M含锑未锻轧铅、未锻轧铅
Phuc Nguyen Quang Tay Co., Ltd.中国5$2.31M含锑未锻轧铅、锌氧化物
Jingxi Xinhua Yu Import & Export Co., Ltd.中国3$1.89M未锻轧铅、含锑未锻轧铅
Phuc Nguyen Quang Tay Co., Ltd.越南4$1.24M锌氧化物、含锑未锻轧铅
Hunan Zhixing Import & Export Trading Co., Ltd.越南5$1.14M锌氧化物
Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd.越南3$1.07M鲜榴莲、锌氧化物
Nanning Mingfeng International Trading Cooperative Company越南3$888.2K锌氧化物
Guangxi Shenglei Industrial Co., Ltd.越南3$619.2K锌氧化物、含锑未锻轧铅
Cong Ty HH Hop Tac Thuong Mai Quoc Te Nanning Mingfeng中国3$531.8K锌氧化物

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01锌氧化物LKM GMBH波兰$52.3K
2026-04-01锌氧化物LKM GMBH波兰$52.3K
2026-03-17锌氧化物LKM GMBH波兰$89.7K
2026-03-06锌氧化物Geran Sp. z o.o.波兰$102.4K
2026-02-25锌氧化物Geran Sp. z o.o.波兰$51.7K
2026-02-10锌氧化物LKM GMBH波兰$101.5K
2026-02-10锌氧化物LKM GMBH波兰$19.5K
2026-02-04锌氧化物Palawan Sp. z o.o.波兰$199.1K
2025-11-24锌氧化物TRAXYS EUROPE SA墨西哥$61.0K
2025-11-12锌氧化物GERAN SP Z O O波兰$90.7K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22含锑未锻轧铅JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$1.16M
2026-04-22含锑未锻轧铅JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$1.16M
2026-04-05锌氧化物GUANGXI XINGHONG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.—$164.8K
2026-03-24锌氧化物GUANGXI XINGHONG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.—$166.2K
2026-01-10锌氧化物FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$188.1K
2026-01-09锌氧化物FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$171.6K
2025-12-22含锑未锻轧铅HUNAN YINTAI MINING CO LTD越南$640.7K
2025-12-19锌氧化物FUJIAN JIANQING TECHNOLOGY CO LTD中国$77.8K
2025-12-01含锑未锻轧铅JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO LTD越南$736.4K
2025-12-01含锑未锻轧铅JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO LTD越南$547.6K

相关企业 · 同类产品

Backan Mineral Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →