Backan Mineral Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 含锑未锻轧铅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KHOáNG SảN BắC KạN
64
进口笔数
84
出口笔数
$6.51M
进口金额
$36.54M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700149595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC7BF8J |
| 成立日期 | 2006-03-29 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN BẮC KẠN |
| 企业英文名称 | BACKAN MINERAL JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4A, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842093812399 |
| 邮箱 | bkc@backanco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,347.5456亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 260700 | 铅矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $2.39M |
| 波兰 | 21 | $2.08M |
| 墨西哥 | 29 | $1.59M |
| 科威特 | 5 | $276.4K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $133.9K |
| 南非 | 1 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $26.01M |
| 中国 | 21 | $7.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Minerals | 印度 | 5 | $1.70M | 原状花岗岩、铅矿砂 |
| Traxys Europe S.A. | 墨西哥 | 29 | $1.59M | 其他化学制剂、焙烧钼矿 |
| Geran Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $1.03M | 锌氧化物、含锌残渣 |
| HGN Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $690.6K | 铅矿砂 |
| Palawan Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $643.1K | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| LKM GmbH | 德国 | 5 | $403.4K | 含锌残渣、其他化学制剂 |
| Trust Import & Export Co., Ltd. | 科威特 | 5 | $276.4K | 锌氧化物 |
| Metaluck Global Resources DMCC | 阿联酋 | 1 | $133.9K | 其他化学制剂、其他钢铁废料 |
| Palisade Commodities LLC | 南非 | 1 | $31.5K | 锌氧化物 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Xinhua Yu Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.91M | 含锑未锻轧铅、未锻轧铅 |
| Fujian XinhuaYu Metal Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.58M | 含锑未锻轧铅、未锻轧铅 |
| Phuc Nguyen Quang Tay Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.31M | 含锑未锻轧铅、锌氧化物 |
| Jingxi Xinhua Yu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.89M | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
| Phuc Nguyen Quang Tay Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.24M | 锌氧化物、含锑未锻轧铅 |
| Hunan Zhixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.14M | 锌氧化物 |
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.07M | 鲜榴莲、锌氧化物 |
| Nanning Mingfeng International Trading Cooperative Company | 越南 | 3 | $888.2K | 锌氧化物 |
| Guangxi Shenglei Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $619.2K | 锌氧化物、含锑未锻轧铅 |
| Cong Ty HH Hop Tac Thuong Mai Quoc Te Nanning Mingfeng | 中国 | 3 | $531.8K | 锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 锌氧化物 | LKM GMBH | 波兰 | $52.3K |
| 2026-04-01 | 锌氧化物 | LKM GMBH | 波兰 | $52.3K |
| 2026-03-17 | 锌氧化物 | LKM GMBH | 波兰 | $89.7K |
| 2026-03-06 | 锌氧化物 | Geran Sp. z o.o. | 波兰 | $102.4K |
| 2026-02-25 | 锌氧化物 | Geran Sp. z o.o. | 波兰 | $51.7K |
| 2026-02-10 | 锌氧化物 | LKM GMBH | 波兰 | $101.5K |
| 2026-02-10 | 锌氧化物 | LKM GMBH | 波兰 | $19.5K |
| 2026-02-04 | 锌氧化物 | Palawan Sp. z o.o. | 波兰 | $199.1K |
| 2025-11-24 | 锌氧化物 | TRAXYS EUROPE SA | 墨西哥 | $61.0K |
| 2025-11-12 | 锌氧化物 | GERAN SP Z O O | 波兰 | $90.7K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 含锑未锻轧铅 | JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $1.16M |
| 2026-04-22 | 含锑未锻轧铅 | JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $1.16M |
| 2026-04-05 | 锌氧化物 | GUANGXI XINGHONG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | — | $164.8K |
| 2026-03-24 | 锌氧化物 | GUANGXI XINGHONG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | — | $166.2K |
| 2026-01-10 | 锌氧化物 | FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $188.1K |
| 2026-01-09 | 锌氧化物 | FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $171.6K |
| 2025-12-22 | 含锑未锻轧铅 | HUNAN YINTAI MINING CO LTD | 越南 | $640.7K |
| 2025-12-19 | 锌氧化物 | FUJIAN JIANQING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77.8K |
| 2025-12-01 | 含锑未锻轧铅 | JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $736.4K |
| 2025-12-01 | 含锑未锻轧铅 | JINGXI XINHUA YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $547.6K |