MSKY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纸信封
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MSKY
15
进口笔数
1
出口笔数
$4.2K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2023-03-08
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108730259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8C0U0J |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà 29T1, KĐT Trung Hòa, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MSKY |
| 企业英文名称 | MSKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà 29T1, KĐT Trung Hòa, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02462824205 |
| 邮箱 | info@msky.vn |
| 官网 | info.msky.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 200811 | 花生 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.3K |
| 新加坡 | 9 | $747 |
| 中国香港 | 2 | $123 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
| 泰国 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA SATELLITE TELECOMMUNICATIONS CO. LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 其他电气设备、单相交流电机 |
| ASIASAT | 中国香港 | 1 | $770 | 其他通信设备、通信设备 |
| Directree Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $312 | 塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心 |
| BAM Asia Entertainment Network LLP | 新加坡 | 3 | $209 | 纸信封、印刷日历 |
| Production Tools | 韩国 | 1 | $196 | 智能卡 |
| KC Global Media Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $153 | 瓷餐具、塑料文具 |
| WARNER MEDIA ASIA PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $123 | 皮革随身盒、其他塑纺箱盒 |
| Focal Print & Pack Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78 | 纸信封、真空瓶及零件 |
| NBCUniversal | 新加坡 | 2 | $73 | 其他食品制剂、加工马铃薯 |
| TWDC | 新加坡 | 1 | $59 | 纸信封 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WARNERMEDIA | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 电视接收装置 | KC GLOBAL MEDIA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $153 |
| 2025-01-19 | 纸信封 | HOME BOX OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $43 |
| 2025-01-10 | 其他通信设备 | ASIA SATELLITE TELECOMMUNICATIONS CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-09 | 其他通信设备 | ASIASAT | 中国 | $770 |
| 2024-12-17 | 纸信封 | BAM ASIA ENTERTAINMENT NETWORK LLP | 新加坡 | $130 |
| 2024-12-10 | 其他塑纺箱盒 | WARNER MEDIA ASIA PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $38 |
| 2024-12-10 | 带接头绝缘电线 | WARNER MEDIA ASIA PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $25 |
| 2024-06-13 | 贱金属装饰品 | DIRECTREE PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2024-06-13 | 非针织围巾 | DIRECTREE PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2024-06-13 | 塑料/纺织手提包 | Directree Pte. Ltd. | 新加坡 | $29 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 其他电气设备 | WARNERMEDIA | 中国香港 | $1.0K |