Fadabuild One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FADABUILD
61
进口笔数
0
出口笔数
$509.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703119413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFD5SDD |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 12, đường số 8 (GĐ 2), Khu 5, KDC Hiệp Thành 1, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FADABUILD |
| 企业英文名称 | FADABUILD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường số 8 (GĐ 2), Khu 5, KDC Hiệp Thành 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915657807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $509.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $115.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Oreal Ceramics (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $78.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Foshan Tonford Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $69.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Aijia Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Plenty Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Sundare Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Nanogress Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Weknow Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Rongjia Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料建材、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $42 |
| 2025-12-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $16 |