Son Phu Tai Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SơN PHú TàI
1
进口笔数
1
出口笔数
$4.2K
进口金额
$4.2K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2024-10-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901674255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUQE305 |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Xóm Tuần A, Xã Quỳnh Châu, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN PHÚ TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tuần A, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979966866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengfeng Yuanda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 氯化铵、草酸化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengfeng Yuanda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 固体烧碱 | HENGFENG YUANDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 固体烧碱 | HENGFENG YUANDA TRADING CO LTD | 越南 | $4.2K |