Thermal Electric Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhiệt Điện Tự Động Hoá H&T
0
进口笔数
517
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700331374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8REPR9 |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Phương Xá, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHIỆT ĐIỆN TỰ ĐỘNG HOÁ H&T |
| 企业英文名称 | THERMAL-ELECTRIC.CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phương Xá, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm bằng vật liệu composite; Sản xuất, kinh doanh băng dính các loại; Kinh doanh cặp học sinh kiêm áo phao cứu sinh; Sản xuất, kinh doanh phao áo cứu sinh, các loại phao cứu sinh khác; Sản xuất trang thiết bị bảo hộ lao động; Sản xuất, kinh doanh vali,túi sách, cặp sách và các loại tương tự. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988975733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 513 | $2.95M |
| 柬埔寨 | 1 | $3.8K |
| 中国 | 2 | $233 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $901.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $774.9K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $733.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $262.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.0K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $38.1K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $34.6K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.3K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.8K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 空心钻钢 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 空心钻钢 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-25 | 粘聚云母片 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-25 | 粘聚云母片 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-24 | 纺织品碎布废绳 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 加强橡胶带 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $16 |