Thermal Electric Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhiệt Điện Tự Động Hoá H&T

0
进口笔数
517
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0700331374
企查查编码QVNB8REPR9
成立日期2009-06-11
联系地址Thôn Phương Xá, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHIỆT ĐIỆN TỰ ĐỘNG HOÁ H&T
企业英文名称THERMAL-ELECTRIC.CO, LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phương Xá, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm bằng vật liệu composite; Sản xuất, kinh doanh băng dính các loại; Kinh doanh cặp học sinh kiêm áo phao cứu sinh; Sản xuất, kinh doanh phao áo cứu sinh, các loại phao cứu sinh khác; Sản xuất trang thiết bị bảo hộ lao động; Sản xuất, kinh doanh vali,túi sách, cặp sách và các loại tương tự. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84988975733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
391740塑料管件
681410粘聚云母片
320890聚合物基油漆
441090非木刨花板
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南513$2.95M
柬埔寨1$3.8K
中国2$233

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南57$901.8K其他塑料制品、聚碳酸酯
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南83$774.9K其他塑料制品、齿轮及变速器
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南62$733.9K其他塑料制品、其他电子IC
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南110$262.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
NMS Vietnam Co., Ltd.越南20$40.0K电器装置零件、其他钢铁制品
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南34$38.1K针叶木化学浆、其他纸制品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南35$34.6K毡毯、瓦楞纸箱
SET Co., Ltd.越南18$23.3K变压器零件、其他塑料制品
SET Vietnam Co., Ltd.越南18$22.8K其他钢铁制品、铜绕组线
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南20$17.1K其他钨制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25空心钻钢SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$55
2026-04-251kg以下胶粘剂SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$8
2026-04-25空心钻钢SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$55
2026-04-25粘聚云母片SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-251kg以下胶粘剂SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$8
2026-04-25滚珠轴承SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$113
2026-04-25粘聚云母片SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-25滚珠轴承SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$113
2026-04-24纺织品碎布废绳SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$26
2026-04-24加强橡胶带PARTNER ENG VINA CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Thermal Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →