Phu Thinh Service Trading Maritime Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HàNG HảI PHú THịNH

33
进口笔数
1
出口笔数
$704.9K
进口金额
$536
出口金额
2026-06-17
最近进口
2024-04-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $799 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $799 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313616005
企查查编码QVNQ4N3Q57
成立日期2016-01-13
联系地址312 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI PHÚ THỊNH
企业英文名称PHU THINH SERVICE TRADING MARITIME COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0911328368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
820900未装配硬质合金工具
848110减压阀
854231处理器及控制器
732090其他钢弹簧
840810船用柴油机
848490垫片套装
902990仪表计数器零件
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国23$477.4K
中国7$220.1K
新加坡1$4.6K
英国2$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$536

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schottel Far East Pte. Ltd.德国19$458.4K非泡沫橡胶密封件、未装配硬质合金工具
Wuhan Hantech Power Technology Co., Ltd.中国7$220.1K发动机点火零件、非车用柴油机
Schottel Far East (Pte.) Ltd.新加坡5$19.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Powell International Pte. Ltd.新加坡1$4.6K离合器联轴器、传动轴及曲柄
James Walker Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$2.8K其他工业用纺织品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schottel Far East (Pte.) Ltd.新加坡1$536柴油机零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$30
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$50
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$8.6K
2026-03-09齿轮及变速器Schottel Far East Pte. Ltd.德国$2.5K
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$97
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$29
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$33
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$228
2026-03-09非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$44
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Schottel Far East Pte. Ltd.德国$700

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-11其他测量仪器SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD新加坡$536

相关企业 · 同类产品

Phu Thinh Service Trading Maritime Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →