Phu Thinh Service Trading Maritime Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HàNG HảI PHú THịNH
33
进口笔数
1
出口笔数
$704.9K
进口金额
$536
出口金额
2026-06-17
最近进口
2024-04-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313616005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4N3Q57 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 312 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH SERVICE TRADING MARITIME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0911328368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $477.4K |
| 中国 | 7 | $220.1K |
| 新加坡 | 1 | $4.6K |
| 英国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $536 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | 19 | $458.4K | 非泡沫橡胶密封件、未装配硬质合金工具 |
| Wuhan Hantech Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.1K | 发动机点火零件、非车用柴油机 |
| Schottel Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Powell International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 离合器联轴器、传动轴及曲柄 |
| James Walker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 其他工业用纺织品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schottel Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $536 | 柴油机零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $30 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $50 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $8.6K |
| 2026-03-09 | 齿轮及变速器 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $97 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $29 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $33 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $228 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $44 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $700 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他测量仪器 | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 新加坡 | $536 |