Hoang Gia Construction & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Hoàng Gia
15
进口笔数
1
出口笔数
$114.0K
进口金额
$143
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-10-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105817159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH17UUT |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Số 24/68, ngõ Lương Sử C, phố Quốc Tử Giám, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/68, ngõ Lương Sử C, phố Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02437765696 |
| 邮箱 | mart@lottebeverage.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $114.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $143 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | 15 | $114.0K | 糖果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Express GmbH | 德国 | 1 | $143 | 竹制木制品、竹座椅 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-06-24 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-28 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-03-28 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-03-28 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-02-06 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 糖果 | PT AQUASOLVE SANARIA | 印度尼西亚 | $4.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 竹制木制品 | ASIAN EXPRESS GMBH | 德国 | $58 |
| 2025-10-11 | 其他娱乐用品 | ASIAN EXPRESS GMBH | 德国 | $85 |