NOSAVI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOSAVI
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$292.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801382247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FNGCC3 |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Số 86/8 đường B'lao Xire, Thôn 6, Xã Đại Lào, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOSAVI |
| 企业英文名称 | NOSAVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/8 Blaosire, Thôn 6, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932126186 |
| 邮箱 | info@nosavi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $132.7K |
| 日本 | 7 | $41.4K |
| 加拿大 | 1 | $14.9K |
| 越南 | 2 | $14.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.4K |
| 西班牙 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coweli GmbH | 德国 | 2 | $202.8K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| Btk Ltd. Liability Co. | 日本 | 7 | $41.4K | 烘焙咖啡 |
| Viro Coffee Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.9K | 烘焙咖啡 |
| K Luxe Coffee Japan | 日本 | 1 | $8.5K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
| ROBUSTA & CO. INC. | 1 | $8.2K | 未焙炒咖啡 | |
| Nichietsu Boeki Kabushiki Kaisha | 越南 | 1 | $5.6K | 未焙炒咖啡 |
| HELIBEAN CO., LTD | 1 | $4.7K | 未焙炒咖啡 | |
| Buongior Cafe Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 烘焙咖啡 |
| Amodin Distribuciones S.L.U. | 西班牙 | 1 | $2.1K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 未焙炒咖啡 | COWELI GMBH | — | $2.5K |
| 2026-03-23 | 未焙炒咖啡 | COWELI GMBH | — | $10.7K |
| 2026-03-23 | 未焙炒咖啡 | COWELI GMBH | — | $53.8K |
| 2026-03-23 | 未焙炒咖啡 | COWELI GMBH | — | $2.8K |
| 2026-03-23 | 未焙炒咖啡 | COWELI GMBH | — | $408 |
| 2026-03-13 | 未焙炒咖啡 | ROBUSTA & CO. INC. | — | $1.1K |
| 2026-03-13 | 未焙炒咖啡 | ROBUSTA & CO. INC. | — | $7.1K |
| 2026-01-29 | 未焙炒咖啡 | HELIBEAN CO., LTD | — | $4.7K |
| 2025-12-25 | 烘焙咖啡 | BTK LTD LIABILITY CO | 日本 | $4.1K |
| 2025-12-25 | 烘焙咖啡 | BTK LTD LIABILITY CO | 日本 | $7.3K |