Hoang Quy Hung One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN HOàNG QUý HùNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$251.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200712722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEYQ3K4 |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Số 111 Lê Duẩn, tiểu khu 4, Thị Trấn Ái Tử, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG QUÝ HÙNG |
| 企业英文名称 | HOANG QUY HUNG ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Lê Duẩn, tiểu khu 4, Xã Triệu Phong, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983770777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $251.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $206.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $45.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.4K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.4K |
| 2023-04-11 | 6mm以上木材 | Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | $21.9K |
| 2023-04-11 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $12.1K |
| 2023-04-11 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $5.0K |
| 2023-03-03 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $54.2K |
| 2023-03-03 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $26.4K |
| 2023-01-02 | 6mm以上木材 | Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | $47.2K |
| 2023-01-02 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $17.1K |
| 2023-01-02 | 6mm以上木材 | Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | $22.2K |