Dairy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dairy Việt Nam
65
进口笔数
7
出口笔数
$981.0K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-12-17
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105092167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHH3WF6 |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Số 46, ngõ 46 Ngọc Hồi, tổ 14 Tứ Kỳ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DAIRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngõ 46 Ngọc Hồi, tổ 14 Tứ Kỳ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438242222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $711.5K |
| 印度 | 4 | $65.0K |
| 意大利 | 20 | $49.3K |
| 以色列 | 12 | $48.2K |
| 法国 | 6 | $42.3K |
| 土耳其 | 12 | $36.1K |
| 中国 | 12 | $11.3K |
| 韩国 | 6 | $6.0K |
| 英国 | 7 | $4.0K |
| 新西兰 | 7 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $937.4K |
| 老挝 | 3 | $173.0K |
| 越南 | 2 | $741 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holm & Laue GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $708.2K | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Milkline NG S.p.A. | 意大利 | 26 | $76.0K | 挤奶机、硫化橡胶管 |
| Allflex Europe SAS | 法国 | 4 | $41.7K | 其他塑料制品、聚氨酯 |
| 1e25558196f0b54334b3cc272be952f0 | 3 | $35.5K | ||
| Allflex (China) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他塑料制品、其他半导体介质 |
| Kurtsan Pazariyici Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $21.8K | 挤奶机、乳品机械零件 |
| Full Laval Ltd. | 以色列 | 3 | $20.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cima S.r.l. | 意大利 | 3 | $13.2K | 重型称重机、工业称重机30-5000公斤 |
| Kurtsan Pazariyici Ic ve Dis Ticaret Ltd. | 土耳其 | 4 | $13.0K | 乳品机械零件、硫化橡胶管 |
| Sezer Tarim ve Sagim Teknolojileri San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $1.2K | 乳品机械零件、挤奶机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TH RUS Kaluzhsky LLC | 俄罗斯 | 2 | $510.7K | 塑料管、自粘塑料片 |
| TH RUS Milk Food LLC | 俄罗斯 | 2 | $426.6K | 塑料管、自粘塑料片 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $172.0K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $998 | 血型分型试剂 |
| TH RUS KALUZHSKY LLC | 越南 | 1 | $389 | 聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂 |
| TH RUS Milk Food LLC | 越南 | 1 | $352 | 聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他农林机械 | HOLM & LAUE GMBH & CO KG | 德国 | $149.9K |
| 2026-04-09 | 其他农林机械 | HOLM & LAUE GMBH & CO KG | 德国 | $149.9K |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $754 |
| 2026-03-06 | 其他硫化橡胶制品 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $10.0K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $190 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $120 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | Full Laval Ltd. | 以色列 | $240 |
| 2026-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | KURTSAN PAZARLAMA IC VE DIS TIC LTD | 土耳其 | $270 |
| 2026-03-02 | 硫化橡胶管 | KURTSAN PAZARLAMA IC VE DIS TIC LTD | 土耳其 | $862 |
| 2026-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | KURTSAN PAZARLAMA IC VE DIS TIC LTD | 土耳其 | $870 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 血型分型试剂 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTI | 老挝 | $998 |
| 2025-03-05 | 其他测量仪器 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $68.8K |
| 2024-12-18 | 其他测量仪器 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $103.2K |
| 2024-01-19 | 1000伏以下插头插座 | TH RUS MILK FOOD LLC | 俄罗斯 | $10 |
| 2024-01-19 | 其他钢铁制品 | TH RUS MILK FOOD LLC | 俄罗斯 | $74 |
| 2024-01-19 | 通信设备 | TH RUS MILK FOOD LLC | 俄罗斯 | $410 |
| 2024-01-19 | 1000伏以下插头插座 | TH RUS KALUZHSKY LLC | 俄罗斯 | $9 |
| 2024-01-19 | 电力控制板 | TH RUS MILK FOOD LLC | 俄罗斯 | $74 |
| 2024-01-19 | 其他电路开关装置 | TH RUS MILK FOOD LLC | 俄罗斯 | $172 |
| 2024-01-19 | 其他塑料包装制品 | TH RUS KALUZHSKY LLC | 俄罗斯 | $45 |