Dairy Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dairy Việt Nam

69
进口笔数
8
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-05-11
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $938.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $507 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $938.1K · 4 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $812 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.3K · 4 笔出口 $103.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2025-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $776 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $410.3K · 3 笔出口 $998 · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $507 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $938.1K · 4 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $812 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.3K · 4 笔出口 $103.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2025-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $776 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $410.3K · 3 笔出口 $998 · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105092167
企查查编码QVNKHH3WF6
成立日期2010-12-31
联系地址Số 46, ngõ 46 Ngọc Hồi, tổ 14 Tứ Kỳ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DAIRY VIỆT NAM
企业英文名称DAIRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, ngõ 46 Ngọc Hồi, tổ 14 Tứ Kỳ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842438242222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
400911硫化橡胶管
843490乳品机械零件
851762通信设备
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
903289其他自动控制仪
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
391732塑料管
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
741533铜螺纹紧固件
741539其他铜制品
850440静止变流器
851762通信设备
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$711.5K
印度5$76.4K
法国7$50.9K
意大利20$49.3K
以色列12$48.2K
土耳其12$36.1K
中国13$11.9K
美国2$7.7K
韩国6$6.0K
英国7$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯4$937.4K
老挝4$174.3K
越南2$741

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holm & Laue GmbH & Co. KG德国6$708.2K饲料制备机、农用机械零件
Milkline NG S.p.A.意大利26$76.0K乳品机械零件、挤奶机
Allflex Europe SAS法国5$51.0K其他塑料制品、聚氨酯
Allflex (China) Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$41.7K智能卡、其他塑料制品
ALLFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度3$35.5K其他塑料制品、可互换工具
Full Laval Ltd.以色列4$31.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Kurtsan Pazarlama Ic ve Dis Tic. Ltd. Sti.土耳其5$21.8K挤奶机、乳品机械零件
Cima S.r.l.意大利3$13.2K重型称重机、陶瓷磨轮
Kurtsan Pazariyici Ic ve Dis Ticaret Ltd.土耳其4$13.0K乳品机械零件、挤奶机
Sezer Tarim ve Sagim Teknolojileri San. Tic. Ltd. Sti.土耳其3$1.2K乳品机械零件、挤奶机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TH RUS Kaluzhsky LLC俄罗斯2$510.7K塑料管、自粘塑料片
TH RUS Milk Food LLC俄罗斯2$426.6K塑料管、自粘塑料片
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝2$172.0K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$1.3K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳
Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd.老挝1$998血型分型试剂
TH RUS KALUZHSKY LLC越南1$389聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂
TH RUS Milk Food LLC越南1$352聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他次氯酸盐PROTEKINDO SANITA印度尼西亚$764
2026-07-21磷酸类PROTEKINDO SANITA印度尼西亚$262
2026-07-09乳品机械零件Alpha Technology Usa Corp美国$2.5K
2026-07-09乳品机械零件Alpha Technology Usa Corp美国$4.5K
2026-06-12毡尖笔Allflex Europe SAS美国$700
2026-06-12智能卡Allflex Europe SAS法国$8.6K
2026-06-03其他塑料制品Allflex (China) Intelligent Technology Co., Ltd.中国$650
2026-06-03其他塑料制品Allflex (China) Intelligent Technology Co., Ltd.印度$11.4K
2026-04-09其他农林机械Holm & Laue GmbH & Co. KG德国$149.9K
2026-04-09其他农林机械Holm & Laue GmbH & Co. KG德国$149.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11血型分型试剂Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$1.3K
2025-12-17血型分型试剂Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd.老挝$998
2025-03-05其他测量仪器Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$68.8K
2024-12-18其他测量仪器Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$103.2K
2024-01-19电力控制板TH RUS Milk Food LLC俄罗斯$74
2024-01-19其他钢铁制品TH RUS Milk Food LLC俄罗斯$74
2024-01-19通信设备TH RUS Milk Food LLC俄罗斯$410
2024-01-191000伏以下插头插座TH RUS Milk Food LLC俄罗斯$10
2024-01-191000伏以下插头插座TH RUS Kaluzhsky LLC俄罗斯$9
2024-01-19自动断路器TH RUS Milk Food LLC俄罗斯$37

相关企业 · 同类产品

Dairy Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →