MTT Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTT VIệT NAM
15
进口笔数
2
出口笔数
$103.8K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-05-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316859567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AEUE4M |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 1/2 Đường số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Đường số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0902996888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $101.7K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Tangtang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Suzhou Aolide Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.6K | 大尺寸照相胶片、PET塑料片材 |
| Zhenjiang Coolrain International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 大尺寸照相胶片、PET塑料片材 |
| Polyplex (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-02-10 | PET塑料片材 | HAINING TANGTANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $527 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $787 |
| 2023-08-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.6K |