GIA SAM PRODUCE TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Gia Sâm
12
进口笔数
0
出口笔数
$325.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305793522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6HG2GN |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | 174/10D Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA SÂM |
| 企业英文名称 | GIA SAM PRODUCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174/10D Thái Phiên P.08, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839630536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $325.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG HUIKANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | 8 | $248.9K | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $43.0K | 其他拉链、贱金属扣件 |
| YIWU SHARE IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 2 | $33.8K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-21 | 研磨粉/粒 | YONGKANG HUIKANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-21 | 研磨粉/粒 | YONGKANG HUIKANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-21 | 研磨粉/粒 | YONGKANG HUIKANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-21 | 研磨粉/粒 | YONGKANG HUIKANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-21 | 研磨粉/粒 | YONGKANG HUIKANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $3.6K |