An Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,026 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ân Nam
0
进口笔数
1,026
出口笔数
$0
进口金额
$7.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302848928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B9DR6G |
| 成立日期 | 2008-02-19 |
| 联系地址 | Đường Bà Thiên, ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂN NAM |
| 企业英文名称 | AN NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Bà Thiên, ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837946893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,025 | $7.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 588 | $5.78M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Worldon Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 95 | $1.14M | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 76 | $263.6K | 印刷标签、弹性针织布 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 83 | $209.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 84 | $206.9K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 70 | $145.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) (MST:0313095786) | 越南 | 9 | $50.1K | 智能卡、印刷标签 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | 6 | $27.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Quang Viet Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.3K | 棉质衬衫、化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 1,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $774 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $774 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |