An Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,026 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Ân Nam

0
进口笔数
1,026
出口笔数
$0
进口金额
$7.88M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $375.2K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $462.2K · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 44 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 42 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 48 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $390.2K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $417.8K · 55 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $526.2K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $375.2K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $462.2K · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 44 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 42 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 48 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $390.2K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $417.8K · 55 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $526.2K · 39 笔

工商档案

企业注册号0302848928
企查查编码QVN1B9DR6G
成立日期2008-02-19
联系地址Đường Bà Thiên, ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂN NAM
企业英文名称AN NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Bà Thiên, ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837946893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本265.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
392329非乙烯塑料袋
650699其他头饰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,025$7.88M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南588$5.78M染色棉针织布、染色合成针织布
Worldon Co., Ltd. (Viet Nam)越南95$1.14M聚乙烯袋、其他纸制品
Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南76$263.6K印刷标签、弹性针织布
King Hung Garments Industrial Co., Ltd.越南83$209.1K弹性针织布、染色合成针织布
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南84$206.9K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南70$145.0K精梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH WORLDON (VIET NAM) (MST:0313095786)越南9$50.1K智能卡、印刷标签
CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南6$27.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Quang Viet Enterprise Co., Ltd.越南5$24.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.越南5$22.3K棉质衬衫、化纤针织服装

近期贸易明细

出口(共 1,026)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$774
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$774
2026-04-28其他纸制品Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$20
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$33
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6
2026-04-28其他纸制品Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$33
2026-04-28瓦楞纸箱Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

An Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →