Kim Hong Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
37
进口笔数
0
出口笔数
$92.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313707728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBNX2CE |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | 2803/12/77 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC KIM HỒNG |
| 企业英文名称 | KIM HONG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2803/12/77 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84901340636 |
| 邮箱 | ntkieuvan1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $92.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Nam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $49.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dai Dai Phat Packing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.9K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Phuc Thinh Phat Paper Services Trading Mfg Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、涂布纸板 |
| Guang Fu Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Fujix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Nam Nguyen Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 印刷标签、单功能打印机 |
| Hoang Quoc Bao Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 带接头绝缘电线、LED光伏照明装置 |
| Hoang Truc Long An Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Chau An Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 无机涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Nexgen Packaging Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $718 | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 汽车座椅零件 | GIA BAO PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $775 |
| 2026-07-28 | 非乙烯塑料袋 | Nexgen Packaging Vietnam Ltd. | 越南 | $424 |
| 2026-07-27 | 其他纸制品 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 其他纸制品 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $293 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-23 | 其他自动控制仪 | TAN TIEN TECHNICAL EQUIPMENT TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | An Nam Co., Ltd. | 越南 | $275 |