NAM NGUYEN TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NAM NGUYễN
1
进口笔数
16
出口笔数
$719
进口金额
$23.7K
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317792499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0947X9 |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | 91/10 Nguyễn Thanh Tuyền, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NAM NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TMDV NAM NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/5 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84949717073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847050 | 收银机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $719 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | 1 | $719 | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | 5 | $10.0K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | 3 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 非CRT显示器 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-06-13 | 非CRT显示器 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-06-13 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-06-13 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $321 |
| 2024-06-13 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-06-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $473 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $29 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $300 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $24 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $10 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $214 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $123 |
| 2026-03-26 | 其他涂布纸 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $69 |
| 2026-03-26 | 打字机色带 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $28 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $601 |