NAM NGUYEN TRADING SERVICES CO LTD

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV NAM NGUYễN

1
进口笔数
16
出口笔数
$719
进口金额
$23.7K
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $719 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $301 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $719 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $301 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317792499
企查查编码QVNU0947X9
成立日期2023-04-18
联系地址91/10 Nguyễn Thanh Tuyền, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV NAM NGUYỄN
企业英文名称TMDV NAM NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址196/5 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84949717073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847050收银机
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
844332单功能打印机
847190数据处理机
321511黑色印刷墨水
961210打字机色带
481190其他涂布纸
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$719

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$23.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国1$719收银机、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南5$10.0K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南3$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南2$3.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南3$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南2$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南1$1.3K存储单元、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13非CRT显示器SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国$72
2024-06-13非CRT显示器SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国$35
2024-06-13收银机SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国$195
2024-06-13收银机SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国$321
2024-06-13其他非显像管显示器SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国$88
2024-06-13其他钢铁制品SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD中国$8

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$473
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$29
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$300
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$24
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$10
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$214
2026-04-12印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$123
2026-03-26其他涂布纸CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$69
2026-03-26打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$28
2026-03-24印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524)越南$601

相关企业 · 同类产品

NAM NGUYEN TRADING SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →