Dai Dai Phat Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Đại Đại Phát
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$205.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312803281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV13GAS5 |
| 成立日期 | 2014-06-02 |
| 联系地址 | 151/12 Đường Liên Khu 4-5, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ĐẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI DAI PHAT PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/12 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84903323316 |
| 邮箱 | baobidaidaiphat@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $189.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $77.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 18 | $71.6K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Jintian Copper Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.4K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Duke Trading | 越南 | 6 | $13.7K | 其他泡沫塑料、非乙烯塑料袋 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 2 | $7.9K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 | |
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 3 | $4.5K | 非乙烯塑料袋、聚合物胶粘剂 | |
| Kim Hong Garment Manufacturing Co., Ltd. | 1 | $1.9K | 塑料衣着附件、自粘塑料卷 | |
| Colorfulcandy International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $904 | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $110 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | — | $987 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $60 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $56 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $56 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | — | $716 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $55 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $236 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $493 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | — | $118 |