An Thanh Phat Commercial Printing & Production Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IN Và SảN XUấT BAO Bì AN THàNH PHáT
1
进口笔数
35
出口笔数
$348.0K
进口金额
$73.0K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105824371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1P74U9 |
| 成立日期 | 2012-03-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IN VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ AN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THANH PHAT COMMERCIAL PRINTING AND PRODUCTION PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842213791032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $348.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $63.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shanzhang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348.0K | 凹版印刷机、硬挺纺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $63.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH OSAWA VIET NAM | 4 | $9.9K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 凹版印刷机 | GUANGDONG SHANZHANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $348.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $1.4K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $1.7K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $2.4K |
| 2026-03-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $329 |
| 2026-03-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $297 |
| 2026-03-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $479 |
| 2026-03-19 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $833 |
| 2026-02-06 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $304 |
| 2026-02-06 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $93 |
| 2026-01-29 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH OSAWA VIETNAM | — | $598 |