Phuc Thinh Phat Paper Services Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ GIấY PHúC THịNH PHáT
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$97.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313421655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50UE1VD |
| 成立日期 | 2015-08-28 |
| 联系地址 | 14A Đường số 8, KP4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẤY PHÚC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC THINH PHAT PAPER SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Đường 11, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903672324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $97.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 43 | $65.9K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $16.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.3K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.1K | 染色棉针织布、机织标签 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | 2 | $3.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | 3 | $1.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | 1 | $408 | 合成纤维缝纫线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $459 |
| 2026-03-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $132 |
| 2026-03-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $276 |
| 2026-03-20 | 涂布纸板 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $613 |
| 2026-03-20 | 涂布纸板 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $441 |
| 2026-02-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $485 |
| 2026-02-04 | 涂布纸板 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $144 |