Phuc Giang Producing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Phúc Giang
94
进口笔数
289
出口笔数
$3.99M
进口金额
$12.44M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-26
最近出口
13
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300882980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18AMJQ4 |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Số 8, phố Mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚC GIANG |
| 企业英文名称 | PHUC GIANG PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, phố Mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84949575767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.6887亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $12.32M |
| 印度 | 3 | $123.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.42M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangdong Donlee New Materials Technology Inc. Co. | 中国 | 27 | $1.35M | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Qingdao Lucky Star Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $356.5K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Shandong Duoja Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $301.5K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.6K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Shandong Duojia Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.2K | 自粘塑料片、其他机器刀具 |
| LEGEND (HONG KONG) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 5 | $133.9K | 聚合物胶粘剂、低密度聚乙烯 |
| Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.5K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Foshan Henghao Adhesive Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 自粘塑料片 |
| HAN JINGSHENG | 中国 | 1 | $56 | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 56 | $10.44M | 智能卡、非织造标签 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.63M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Senatech India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $123.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $101.8K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $56.9K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $21.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.1K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 自粘塑料片 | LEGEND (HONG KONG) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-12 | 自粘塑料片 | LEGEND (HONG KONG) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料片 | GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料片 | GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料片 | GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料片 | GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $24.6K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料片 | GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $16.6K |
| 2025-12-30 | 自粘塑料片 | GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-24 | 其他机器刀具 | HAN JINGSHENG | 中国 | $56 |
| 2025-12-18 | 自粘塑料片 | QINGDAO LUCKY STAR PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $551 |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $324 |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $507 |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $312 |
| 2026-04-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $459 |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $253 |
| 2026-04-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $220 |