Phuc Giang Producing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Phúc Giang

94
进口笔数
289
出口笔数
$3.99M
进口金额
$12.44M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-26
最近出口
13
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-09进口 $96.6K · 3 笔出口 $49.1K · 6 笔2023-10进口 $167.1K · 4 笔出口 $89.8K · 5 笔2023-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $63.2K · 7 笔2023-12进口 $128.0K · 3 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-01进口 $244.1K · 5 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 6 笔2024-03进口 $135.8K · 3 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-04进口 $62.7K · 2 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-05进口 $171.5K · 4 笔出口 $39.0K · 6 笔2024-06进口 $192.7K · 6 笔出口 $49.3K · 7 笔2024-07进口 $50.2K · 2 笔出口 $71.3K · 8 笔2024-08进口 $190.7K · 3 笔出口 $81.4K · 9 笔2024-09进口 $110.5K · 2 笔出口 $52.3K · 7 笔2024-10进口 $111.3K · 2 笔出口 $68.4K · 9 笔2024-11进口 $119.0K · 3 笔出口 $62.8K · 9 笔2024-12进口 $158.7K · 5 笔出口 $66.4K · 8 笔2025-01进口 $134.4K · 2 笔出口 $43.5K · 5 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-03进口 $72.1K · 1 笔出口 $95.9K · 7 笔2025-04进口 $172.0K · 3 笔出口 $91.8K · 8 笔2025-05进口 $171.1K · 4 笔出口 $36.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-07进口 $128.6K · 2 笔出口 $65.3K · 6 笔2025-08进口 $129.4K · 2 笔出口 $70.2K · 11 笔2025-09进口 $121.5K · 3 笔出口 $76.0K · 11 笔2025-10进口 $93.0K · 3 笔出口 $79.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 10 笔2025-12进口 $241.6K · 5 笔出口 $77.4K · 14 笔2026-01进口 $37.6K · 1 笔出口 $63.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-09进口 $96.6K · 3 笔出口 $49.1K · 6 笔2023-10进口 $167.1K · 4 笔出口 $89.8K · 5 笔2023-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $63.2K · 7 笔2023-12进口 $128.0K · 3 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-01进口 $244.1K · 5 笔出口 $33.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 6 笔2024-03进口 $135.8K · 3 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-04进口 $62.7K · 2 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-05进口 $171.5K · 4 笔出口 $39.0K · 6 笔2024-06进口 $192.7K · 6 笔出口 $49.3K · 7 笔2024-07进口 $50.2K · 2 笔出口 $71.3K · 8 笔2024-08进口 $190.7K · 3 笔出口 $81.4K · 9 笔2024-09进口 $110.5K · 2 笔出口 $52.3K · 7 笔2024-10进口 $111.3K · 2 笔出口 $68.4K · 9 笔2024-11进口 $119.0K · 3 笔出口 $62.8K · 9 笔2024-12进口 $158.7K · 5 笔出口 $66.4K · 8 笔2025-01进口 $134.4K · 2 笔出口 $43.5K · 5 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-03进口 $72.1K · 1 笔出口 $95.9K · 7 笔2025-04进口 $172.0K · 3 笔出口 $91.8K · 8 笔2025-05进口 $171.1K · 4 笔出口 $36.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-07进口 $128.6K · 2 笔出口 $65.3K · 6 笔2025-08进口 $129.4K · 2 笔出口 $70.2K · 11 笔2025-09进口 $121.5K · 3 笔出口 $76.0K · 11 笔2025-10进口 $93.0K · 3 笔出口 $79.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 10 笔2025-12进口 $241.6K · 5 笔出口 $77.4K · 14 笔2026-01进口 $37.6K · 1 笔出口 $63.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300882980
企查查编码QVN18AMJQ4
成立日期2015-03-12
联系地址Số 8, phố Mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚC GIANG
企业英文名称PHUC GIANG PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, phố Mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84949575767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98.6887亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
701990其他玻璃纤维
820890其他机器刀具
391910自粘塑料卷
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
481141自粘纸板
482390其他纸制品
580790非织造标签
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$3.99M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南286$12.32M
印度3$123.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd.中国26$1.42M自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangdong Donlee New Materials Technology Inc. Co.中国27$1.35M自粘塑料片、聚酯塑料片材
Qingdao Lucky Star Packing Products Co., Ltd.中国9$356.5K自粘塑料片、聚丙烯塑料
Shandong Duoja Packing Products Co., Ltd.中国9$301.5K聚丙烯塑料、自粘塑料片
Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd.中国7$183.6K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Shandong Duojia Packing Products Co., Ltd.中国4$170.2K自粘塑料片、其他机器刀具
LEGEND (HONG KONG) INDUSTRIAL LTD中国香港5$133.9K聚合物胶粘剂、低密度聚乙烯
Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国2$67.5K自粘塑料片、聚丙烯塑料
Foshan Henghao Adhesive Material Co., Ltd.中国1$4.7K自粘塑料片
HAN JINGSHENG中国1$56其他机器刀具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peony Co., Ltd.越南56$10.44M智能卡、非织造标签
C & Y Vina Co., Ltd.越南64$1.63M自粘塑料片、PET塑料片材
Senatech India Pvt. Ltd.印度3$123.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Dongsung Vina Co., Ltd.越南65$101.8K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南34$56.9K其他钢铁制品、偏振光学元件
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南16$40.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南30$21.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南13$16.1K其他液化石油气、印刷标签
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南3$8.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maple Co., Ltd.越南2$4.3K染色棉针织布、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12自粘塑料片LEGEND (HONG KONG) INDUSTRIAL LTD中国$26.3K
2026-01-12自粘塑料片LEGEND (HONG KONG) INDUSTRIAL LTD中国$11.3K
2025-12-30自粘塑料片GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO中国$3.8K
2025-12-30自粘塑料片GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO中国$3.5K
2025-12-30自粘塑料片GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO中国$3.0K
2025-12-30自粘塑料片GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO中国$24.6K
2025-12-30自粘塑料片GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO中国$16.6K
2025-12-30自粘塑料片GUANGDONG DONLEE NEW MATERIALS TECHNOLOGY INC CO中国$10.1K
2025-12-24其他机器刀具HAN JINGSHENG中国$56
2025-12-18自粘塑料片QINGDAO LUCKY STAR PACKING PRODUCTS CO LTD中国$17.6K

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CONG TY TNHH C & Y VINA越南$551
2026-04-26PET塑料片材CONG TY TNHH C & Y VINA越南$4.4K
2026-04-26PET塑料片材CONG TY TNHH C & Y VINA越南$324
2026-04-26自粘塑料片CONG TY TNHH C & Y VINA越南$507
2026-04-26PET塑料片材CONG TY TNHH C & Y VINA越南$312
2026-04-26增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CONG TY TNHH C & Y VINA越南$459
2026-04-26自粘塑料片CONG TY TNHH C & Y VINA越南$2.0K
2026-04-26自粘塑料片CONG TY TNHH C & Y VINA越南$3.4K
2026-04-26PET塑料片材CONG TY TNHH C & Y VINA越南$253
2026-04-26增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CONG TY TNHH C & Y VINA越南$220

相关企业 · 同类产品

Phuc Giang Producing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →