Guang Fu Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUANG FU ENTERPRISE
0
进口笔数
423
出口笔数
$0
进口金额
$3.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317528381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF50PJHJ |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Lô A1-1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUANG FU ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | GUANG FU ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02837946893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 279.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 410 | $3.50M |
| 中国台湾 | 13 | $73.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.51M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Worldon Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 118 | $1.39M | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| Quang Viet Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 53 | $184.2K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $123.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $123.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Thanh Hoa Knitting Co., Ltd. | 越南 | 11 | $81.9K | 特种纱线、精梳棉纱 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 34 | $71.4K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 33 | $61.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| CTY TNHH WORLDON (VIET NAM) (MST: 0313095786) | 越南 | 1 | $22.9K | 聚乙烯袋 |
| CONG TY TNHH QUANG VIET (TIEN GIANG) (MST: 1201067775) | 越南 | 3 | $11.7K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH WORLDON (VIET NAM) | 越南 | $100 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $653 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH WORLDON (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |