Guang Fu Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GUANG FU ENTERPRISE

0
进口笔数
423
出口笔数
$0
进口金额
$3.58M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0317528381
企查查编码QVNF50PJHJ
成立日期2022-10-19
联系地址Lô A1-1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GUANG FU ENTERPRISE
企业英文名称GUANG FU ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1-1, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02837946893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本279.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南410$3.50M
中国台湾13$73.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南121$1.51M染色棉针织布、染色合成针织布
Worldon Co., Ltd. (Viet Nam)越南118$1.39M聚乙烯袋、其他纸制品
Quang Viet Enterprise Co., Ltd.越南53$184.2K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南24$123.3K印刷标签、智能卡
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南24$123.3K印刷标签、智能卡
Jasan Thanh Hoa Knitting Co., Ltd.越南11$81.9K特种纱线、精梳棉纱
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南34$71.4K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
King Hung Garments Industrial Co., Ltd.越南33$61.5K弹性针织布、染色合成针织布
CTY TNHH WORLDON (VIET NAM) (MST: 0313095786)越南1$22.9K聚乙烯袋
CONG TY TNHH QUANG VIET (TIEN GIANG) (MST: 1201067775)越南3$11.7K其他拉链、聚乙烯袋

近期贸易明细

出口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚乙烯袋CTY TNHH WORLDON (VIET NAM)越南$100
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$100
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$653
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$40
2026-04-20聚乙烯袋CTY TNHH WORLDON (VIET NAM)越南$15
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$438
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$40
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$403
2026-04-20非乙烯塑料袋WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Guang Fu Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →