Thuc Nghiep Thanh Hoa Packing Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 855 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì THựC NGHIệP THàNH HòA
34
进口笔数
855
出口笔数
$450.0K
进口金额
$18.14M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400854296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF5N1CV |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Lô 15 Cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Thôn Nội, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ THỰC NGHIỆP THÀNH HÒA |
| 企业英文名称 | THUC NGHIEP THANH HOA PACKING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CN-08, cụm công nghiệp Nham Sơn-Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84968521322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $446.4K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 847 | $18.13M |
| 中国香港 | 6 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $654 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $140.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.0K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Suzhou Guangda Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.1K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Suzhou Kingdom Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 聚酯高强力织物、聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 170 | $14.24M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 85 | $2.00M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 38 | $842.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $290.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $182.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $137.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $112.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 27 | $93.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $46.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 26 | $42.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $694 |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 人造纺织袋 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $694 |
出口(共 855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $696 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.0K |