SAO THAI VIET CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO THáI VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315924132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HDHW8C |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | 69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO THAI VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866580168 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $76.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN XINHENG BICYCLE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $28.8K | 自行车充气轮胎、非机动自行车 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | 1 | $19.6K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $19.6K |
| 2023-07-05 | 非机动自行车 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-07-05 | 非机动自行车 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-07-05 | 非机动自行车 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-05-23 | 非机动自行车 | ZHONGSHAN XINHENG BICYCLE CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-23 | 非机动自行车 | ZHONGSHAN XINHENG BICYCLE CO.,LTD. | 中国 | $27.1K |