YGG Fashions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG YGG
2
进口笔数
39
出口笔数
$92.1K
进口金额
$800.6K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2025-05-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110216682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EF39HC |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Đường An Định, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YGG |
| 企业英文名称 | YGG FASHIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường An Định, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912527558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $92.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $800.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YODY Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $92.1K | 女式化纤裤、男式合成纤维裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YODY Fashion Co., Ltd. | 越南 | 39 | $800.6K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 女式纺织长裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-07-11 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-07-11 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-11 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-07-11 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-07-11 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-07-11 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-07-11 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-07-11 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 越南 | $10 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $369 |
| 2025-05-21 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $707 |
| 2025-05-21 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $41 |
| 2025-05-21 | 化纤男衬衫 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $91 |
| 2025-05-21 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $110 |
| 2025-05-21 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $196 |
| 2025-05-21 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $82 |
| 2025-05-21 | 女式针织衬衫 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $847 |
| 2025-05-21 | 女式化纤裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $122 |
| 2025-05-21 | 女式棉裤 | YODY FASHION CO LTD | 泰国 | $185 |