Sao Nam Ha Noi Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SAO NAM Hà NộI
3
进口笔数
0
出口笔数
$57.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107515770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAP83NT |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Số 21 tập thể Văn Công, tổ 22, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO NAM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SAO NAM HA NOI TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 tập thể Văn Công, tổ 22, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84903453656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $46.4K |
| 马来西亚 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $720 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Sap Electronics Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-10-10 | 非磁带视频设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 马来西亚 | $169 |
| 2025-10-10 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2024-08-14 | 电视数码摄像机 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $7.9K |
| 2024-08-14 | 电视数码摄像机 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 日本 | $38.5K |
| 2023-03-31 | 电视数码摄像机 | CEMTES INTERNATIONAL PTE LTD. | 中国 | $385 |
| 2023-03-31 | 其他光学元件 | CEMTES INTERNATIONAL PTE LTD. | 中国 | $176 |
| 2023-03-31 | 电视数码摄像机 | CEMTES INTERNATIONAL PTE LTD. | 美国 | $720 |
| 2023-03-31 | 固态存储设备 | CEMTES INTERNATIONAL PTE LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-31 | 固态存储设备 | CEMTES INTERNATIONAL PTE LTD. | 中国 | $780 |