VinaHerbs Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINAHERB & SPICES
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109334120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJA9QD1 |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | 201/66 Đường Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAHERB & SPICES |
| 企业英文名称 | VINAHERBS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 201/66 Đường Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84336268090 |
| 邮箱 | Cuong.alimex2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $1.67M |
| 越南 | 10 | $372.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vardhman Exotic Herbs & Spices | 印度 | 15 | $564.4K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Mutual Traders | 印度 | 13 | $442.3K | 药用植物、其他香料 |
| Yunus Exports | 印度 | 8 | $342.4K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| RNGP Tradelink Private Ltd. | 印度 | 6 | $307.4K | 葡萄干、药用植物 |
| Vardhman Exotic Herbs & Spices | 7 | $245.4K | 其他食用蔬菜 | |
| Mutual Traders | 越南 | 5 | $156.2K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Yunus Exports | 越南 | 3 | $146.5K | 药用植物 |
| Mutual Traders | 3 | $97.1K | 其他食用蔬菜 | |
| Shyam Sunder Gupta Pooja Udyog Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $76.8K | 其他天然树脂、药用植物 |
| YUNUS EXPORTS | 印度 | 2 | $64.0K | 其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他食用蔬菜 | YUNUS EXPORTS | — | $33.1K |
| 2026-06-13 | 其他食用蔬菜 | Mutual Traders | — | $28.6K |
| 2026-06-10 | 其他食用蔬菜 | Vardhman Exotic Herbs & Spices | — | $28.5K |
| 2026-06-06 | 其他食用蔬菜 | Vardhman Exotic Herbs & Spices | — | $39.8K |
| 2026-05-28 | 其他食用蔬菜 | RNGP Tradelink Private Ltd. | — | $40.6K |
| 2026-05-13 | 其他食用蔬菜 | Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | — | $5.8K |
| 2026-05-13 | 其他食用蔬菜 | Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | — | $26.4K |
| 2026-05-11 | 其他食用蔬菜 | Vardhman Exotic Herbs & Spices | — | $30.6K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | YUNUS EXPORTS | — | $30.9K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Mutual Traders | — | $31.0K |