Bi An Mart Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BI-AN MART
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902118807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B1JWX5 |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Số 46-48, đường Nguyễn Quý Công, khối 6, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BI-AN MART |
| 企业英文名称 | BI-AN MART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84965558558 |
| 邮箱 | bianmartvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 11 | $551.7K |
| 匈牙利 | 16 | $434.4K |
| 中国 | 10 | $380.4K |
| 韩国 | 8 | $320.6K |
| 日本 | 11 | $294.0K |
| 巴西 | 4 | $140.3K |
| 美国 | 4 | $112.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $51.3K |
| 德国 | 2 | $50.4K |
| 马来西亚 | 1 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lewei International Trade Ltd. | 中国 | 6 | $277.5K | 冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼 |
| Noridane Foods A | 丹麦 | 5 | $269.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 5 | $164.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Tomex Danmark A | 匈牙利 | 6 | $161.9K | 冷冻鸡肉块 |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 2 | $120.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $104.9K | 冷冻整鸡 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 5 | $102.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 3 | $91.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| ESS FOOD A | 匈牙利 | 3 | $75.4K | 冷冻鸡肉块 |
| Bello Alimentos Ltda. | 巴西 | 2 | $70.2K | 冷冻鸡肉块、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $23.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $23.7K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A | 波兰 | $37.3K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A | 波兰 | $37.3K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $20.1K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $20.1K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $10.9K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $10.9K |