Bi An Mart Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BI-AN MART

70
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $358.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $358.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902118807
企查查编码QVN5B1JWX5
成立日期2021-10-29
联系地址Số 46-48, đường Nguyễn Quý Công, khối 6, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BI-AN MART
企业英文名称BI-AN MART JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84965558558
邮箱bianmartvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
020712冷冻整鸡
030354冻鲭鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030399冷冻鱼杂碎
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰11$551.7K
匈牙利16$434.4K
中国10$380.4K
韩国8$320.6K
日本11$294.0K
巴西4$140.3K
美国4$112.7K
俄罗斯2$51.3K
德国2$50.4K
马来西亚1$42.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lewei International Trade Ltd.中国6$277.5K冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼
Noridane Foods A丹麦5$269.5K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Sure Good Foods Ltd.美国5$164.4K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Tomex Danmark A匈牙利6$161.9K冷冻鸡肉块
International Food Connectors B.V.荷兰2$120.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Hanryeo Food Co., Ltd.韩国3$104.9K冷冻整鸡
Kyorei Co., Ltd.日本5$102.1K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Dougren Co., Ltd.日本3$91.6K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
ESS FOOD A匈牙利3$75.4K冷冻鸡肉块
Bello Alimentos Ltda.巴西2$70.2K冷冻鸡肉块、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$23.7K
2026-04-28冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$5.6K
2026-04-28冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$5.6K
2026-04-28冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$23.7K
2026-04-15冷冻鸡肉块ESS-FOOD A波兰$37.3K
2026-04-15冷冻鸡肉块ESS-FOOD A波兰$37.3K
2026-04-07冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$20.1K
2026-04-07冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$20.1K
2026-04-07冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$10.9K
2026-04-07冷冻鱼杂碎NORIDANE FOODS A波兰$10.9K

相关企业 · 同类产品

Bi An Mart Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →