G Mart Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 冻鲹鱼及竹荚鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G-MART
12
进口笔数
14
出口笔数
$197.7K
进口金额
$3.25M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-05-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313924017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH3PCRN |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | 125/103 Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G-MART |
| 企业英文名称 | G-MART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/103 Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84888221039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $181.5K |
| 埃及 | 1 | $16.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 14 | $3.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $181.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shahin Group for Industry & Mining | 埃及 | 1 | $16.2K | 石膏灰泥、石膏 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Qingdao Justin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 高强度尼龙纱 |
| Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 尼龙帘子布、高强度尼龙纱 |
| Liang Muhu | 中国 | 1 | $12 | 聚酯短纤 |
| PT LOTUS INDAH TEXTILE INDUSTRIES | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 聚酯纱线≥85%、聚酯短纤纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA | 刚果(金) | 14 | $3.25M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 植物制扫帚 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-17 | 硫化橡胶垫 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 硫化橡胶地板 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 钢丝绒擦洗用品 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $664 |
| 2025-12-17 | 塑料家用制品 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-17 | 其他塑料洁具 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2025-12-17 | 塑料容器 | Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd. | 中国 | $109 |