G Mart Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 冻鲹鱼及竹荚鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH G-MART

12
进口笔数
14
出口笔数
$197.7K
进口金额
$3.25M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-05-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 7 笔

工商档案

企业注册号0313924017
企查查编码QVNJH3PCRN
成立日期2016-07-20
联系地址125/103 Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G-MART
企业英文名称G-MART COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址125/103 Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84888221039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961700真空瓶及零件
392330塑料容器
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
401691硫化橡胶地板
630612合成纤维油布
871200非机动自行车
940320非办公金属家具
950300玩具模型
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030369其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$181.5K
埃及1$16.2K
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(金)14$3.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国6$181.4K其他塑料制品、玩具模型
Shahin Group for Industry & Mining埃及1$16.2K石膏灰泥、石膏
Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd.中国1$42聚酯短纤、其他合成短纤
Qingdao Justin Trading Co., Ltd.中国1$34高强度尼龙纱
Junma Tyre Cord Co., Ltd.中国1$20尼龙帘子布、高强度尼龙纱
Liang Muhu中国1$12聚酯短纤
PT LOTUS INDAH TEXTILE INDUSTRIES印度尼西亚1$2聚酯纱线≥85%、聚酯短纤纱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)14$3.25M冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17植物制扫帚Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$12.8K
2025-12-17硫化橡胶垫Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$199
2025-12-17清洁用布Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2025-12-17硫化橡胶地板Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$72
2025-12-17清洁用布Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2025-12-17钢丝绒擦洗用品Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$664
2025-12-17塑料家用制品Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2025-12-17其他塑料洁具Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$107
2025-12-17零售清洁粉剂Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$123
2025-12-17塑料容器Yiwu Umm E Hani Trading Co., Ltd.中国$109

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$257.8K
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$138.1K
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$40.5K
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$355.0K
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$225.3K
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$415.5K
2026-05-30冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$256.6K
2026-02-20冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$61.0K
2026-02-20其他冷冻鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$166
2026-02-20冻鲹鱼及竹荚鱼YONGWEI MA ETS MA YONGWEI AV MARAIS N ° 67 Q / REVOLUTION C / GOMBE KINSHASA刚果(金)$403.5K

相关企业 · 同类产品

G Mart Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →