KP SEAFOODS CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KP SEAFOODS
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317245520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB8YAB4 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Số 149 Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KP SEAFOODS |
| 企业英文名称 | KP SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 814-814b Trường Chinh, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84902929175 |
| 邮箱 | kp.seafoods.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $2.43M |
| 中国 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOHYO CO LTD | 日本 | 19 | $2.43M | 冻扇贝、鱼子酱代用品 |
| KOHYO CO LTD | 中国 | 1 | $215 | 加工鳗鱼、其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $49.8K |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $49.8K |
| 2026-04-01 | 加工章鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 加工章鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 芥子制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $478 |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $710 |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $59.8K |
| 2026-04-01 | 芥子制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $710 |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $59.8K |