B.V.F. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Nghệ Lạnh B.V.F
4
进口笔数
0
出口笔数
$99.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302566497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G2KWHY |
| 成立日期 | 2002-03-20 |
| 联系地址 | 518/3 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LẠNH B.V.F |
| 企业英文名称 | B.V.F co., ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 518/3 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán sản phẩm cơ khí. Sản xuất, mua bán hệ thống làm lạnh công nghiệp, hệ thống thông gió, điều hòa, hút bụi. Chế biến gỗ. Sản xuất đồ gỗ. Mua bán gỗ, nông lâm hải sản, lương thực thực phẩm. Giảm ngành: Gia công, sửa chữa, lắp đặt sản phẩm cơ khí. Lắp đặt hệ thống làm lạnh công nghiệp, hệ thống thông gió, điều hòa, hút bụi. Bổ sung ngành (21/04/2003) : Mua bán các mặt hàng súc sản, hàng thủ công mỹ nghệ, nguyên liệu phục vụ sản xuất công - nông - lâm - ngư nghiệp; hóa chất (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh), thiết bị phụ tùng trong công nghiệp, hàng kim khí điện máy, điện tử, vật liệu xây dựng. Lắp đặt, bảo hành, bảo trì hàng điện, điện tử, điện lạnh, hệ thống thông gió, làm mát và điều hòa công nghiệp./.Bổ sung: Mua bán nguyên liệu chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. |
| 电话 | +84903923657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $93.9K |
| 意大利 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Zhongsheng Tianrui Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Shandong Hark Steel Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 其他钢铁结构体、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pluripanel S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 空调机零件 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-17 | 其他制冷设备 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-17 | 钢铁门窗 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-17 | 钢铁门窗 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $706 |
| 2025-01-17 | 制冷设备零件 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-17 | 其他制冷设备 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-17 | 其他制冷设备 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-01-17 | 空调机零件 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-17 | 其他制冷设备 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-01-17 | 空调机零件 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |