Viet Nam Lotus Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HOA SEN VIệT NAM
1
进口笔数
104
出口笔数
$19.3K
进口金额
$2.67M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103082727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW99FENA |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Số 17 lô 1E, đường Trung Yên 11C, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA SEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LOTUS SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 lô 1E, đường Trung Yên 11C, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435563210 |
| 邮箱 | phohue62@yahoo.com |
| 官网 | www.vietnamlotus-vegfruit.com |
| 传真 | 02435563210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210310 | 酱油 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 36 | $1.13M |
| 蒙古 | 39 | $828.0K |
| 俄罗斯 | 13 | $318.5K |
| 英属维京群岛 | 3 | $83.5K |
| 立陶宛 | 2 | $43.9K |
| 越南 | 3 | $41.0K |
| 摩尔多瓦 | 2 | $39.5K |
| 伊朗 | 1 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Condiprod Com S.r.l. | 越南 | 1 | $19.3K | 3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotorg LLC | 白俄罗斯 | 23 | $832.5K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| BOSA IMPEX LLC | 蒙古 | 18 | $359.8K | 其他含可可食品、醋渍黄瓜 |
| UAB Benko Servisas | 立陶宛 | 8 | $183.6K | 其他香蕉、冻无须鳕鱼 |
| Saafakonditer LLC | 蒙古 | 7 | $178.0K | 醋渍黄瓜 |
| ULEMJ Impex Co., Ltd. | 蒙古 | 8 | $154.3K | 醋渍黄瓜、甜饼干 |
| ODO Ecolinegrupp | 白俄罗斯 | 5 | $132.0K | 加工菠萝、非PP/PE纤维袋包 |
| Frutimport LLC | 俄罗斯 | 5 | $131.5K | 去壳腰果、花生 |
| OPTIMEX TECHNOLOGY CORP | 英国 | 3 | $83.5K | 加工菠萝 |
| Torgovaya Kompaniya KV Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $81.1K | 3公斤以上红茶 |
| PROFTRADE LLC | 俄罗斯 | 5 | $77.3K | 酱油、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 3公斤以上红茶 | CONDIPROD COM SRL | 越南 | $19.3K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 加工菠萝 | OPTIMEX TECHNOLOGY CORP | 英属维京群岛 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 加工菠萝 | OPTIMEX TECHNOLOGY CORP | 英属维京群岛 | $20.3K |
| 2026-04-23 | 加工菠萝 | OPTIMEX TECHNOLOGY CORP | 英属维京群岛 | $24.5K |
| 2026-04-23 | 加工菠萝 | OPTIMEX TECHNOLOGY CORP | 英属维京群岛 | $770 |
| 2026-04-23 | 加工菠萝 | OPTIMEX TECHNOLOGY CORP | 英属维京群岛 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 醋渍黄瓜 | "SAFAAKONDITER LLC " | — | $14.0K |
| 2026-04-22 | 醋渍黄瓜 | "SAFAAKONDITER LLC " | — | $11.8K |
| 2026-04-10 | 醋渍黄瓜 | BOSA IMPEX LLC | 蒙古 | $10.4K |
| 2026-04-10 | 醋渍黄瓜 | BOSA IMPEX LLC | 蒙古 | $10.6K |
| 2026-04-06 | 加工菠萝 | LLC ARSHSOL | — | $19.6K |