Atlas Technology Corporation

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Atlas

148
进口笔数
111
出口笔数
$2.46M
进口金额
$4.53M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-04
最近出口
39
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.5K20232024202520262023-10进口 $74 · 1 笔出口 $95.0K · 1 笔2023-11进口 $84.5K · 7 笔出口 $110.7K · 3 笔2023-12进口 $61.1K · 7 笔出口 $245.3K · 4 笔2024-01进口 $75.6K · 5 笔出口 $146.9K · 4 笔2024-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $131.0K · 5 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-04进口 $104 · 1 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-05进口 $53.0K · 4 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $155.4K · 6 笔出口 $203.6K · 2 笔2024-08进口 $81.1K · 2 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-09进口 $89.6K · 5 笔出口 $106.2K · 4 笔2024-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $124.8K · 2 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $305.1K · 4 笔2024-12进口 $13.6K · 4 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-01进口 $51.6K · 3 笔出口 $193.6K · 4 笔2025-02进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-04进口 $129.0K · 1 笔出口 $146.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-06进口 $658 · 1 笔出口 $154.9K · 1 笔2025-07进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $154.2K · 2 笔2025-09进口 $176.6K · 4 笔出口 $80.2K · 1 笔2025-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $98.0K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $350.5K · 3 笔2025-12进口 $335.8K · 5 笔出口 $283.3K · 2 笔2026-01进口 $153.1K · 5 笔出口 $33.6K · 3 笔2026-02进口 $25.8K · 2 笔出口 $216.9K · 6 笔2026-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2026-05进口 $171.4K · 7 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $59.3K · 2 笔出口 $224.0K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-10进口 $74 · 1 笔出口 $95.0K · 1 笔2023-11进口 $84.5K · 7 笔出口 $110.7K · 3 笔2023-12进口 $61.1K · 7 笔出口 $245.3K · 4 笔2024-01进口 $75.6K · 5 笔出口 $146.9K · 4 笔2024-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $131.0K · 5 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-04进口 $104 · 1 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-05进口 $53.0K · 4 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $155.4K · 6 笔出口 $203.6K · 2 笔2024-08进口 $81.1K · 2 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-09进口 $89.6K · 5 笔出口 $106.2K · 4 笔2024-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $124.8K · 2 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $305.1K · 4 笔2024-12进口 $13.6K · 4 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-01进口 $51.6K · 3 笔出口 $193.6K · 4 笔2025-02进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-04进口 $129.0K · 1 笔出口 $146.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-06进口 $658 · 1 笔出口 $154.9K · 1 笔2025-07进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $154.2K · 2 笔2025-09进口 $176.6K · 4 笔出口 $80.2K · 1 笔2025-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $98.0K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $350.5K · 3 笔2025-12进口 $335.8K · 5 笔出口 $283.3K · 2 笔2026-01进口 $153.1K · 5 笔出口 $33.6K · 3 笔2026-02进口 $25.8K · 2 笔出口 $216.9K · 6 笔2026-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2026-05进口 $171.4K · 7 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $59.3K · 2 笔出口 $224.0K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106030477
企查查编码QVNF8TERHN
成立日期2012-11-07
联系地址Tầng 3 TTTM Chợ Trương Định, số 461 đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ATLAS
企业英文名称ATLAS TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 2-1.2, tầng 2, toà CT1 KĐT Gelexia 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02439336286
邮箱Hoanghuyen1689@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
580410网眼薄纱织物
482190未印刷标签
600622染色棉针织布
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签
580710机织标签
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
610910棉针织T恤及背心
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
650500针织头饰
621111男式泳装
621133男式化纤服装
650400编结帽类
620333男式合成纤维夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$1.50M
中国台湾30$626.0K
泰国12$277.7K
越南4$33.1K
中国香港4$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国110$4.51M
越南3$18.1K
沙特阿拉伯1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Shuole Textile Co., Ltd.中国25$775.7K染色合成针织布、染色聚酯布
Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd.越南12$277.7K染色棉针织布、染色合成针织布
MEDELITA LLC中国台湾12$171.2K染色聚酯布、聚酯长丝织物
E Textint Corp.中国台湾9$53.8K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
Shaoxing Yunda Textile Co., Ltd.中国7$50.9K弹性针织布、弹性针织布
Woodland Textiles Ltd.中国9$24.4K其他针织布、染色棉针织布
Medelita LLC中国5$15.9K染色尼龙织物、染色聚酯布
MEDELITA LLC中国香港6$5.5K塑料纽扣、机织标签
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国6$4.0K印刷标签、机织标签
SUNLINIE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD中国香港6$2.0K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spiraledge Inc.美国45$2.15M化纤女式大衣、男式化纤裤
Insect Shield LLC美国20$1.03M棉针织T恤及背心、针织头饰
Careismatic Brands Inc美国4$381.9K女式化纤裤、女式化纤服装
Medelita, LLC美国10$327.3K女式化纤服装、男式合成纤维夹克
Safari Store Inc.美国3$228.9K男式化纤裤、女式化纤裤
Genius Lab Gear Llc美国7$221.6K女式化纤服装、男式化纤服装
Ditale Inc.美国3$107.6K女式化纤夹克、女式化纤裤
Ditale Outdoors美国2$28.5K女式化纤裤
SPIRALEDGE,INC美国4$0橡塑帽类、水上运动器材
GENIUS LAB GEAR美国4$0

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28染色聚酯布Nantong Dongyi Fiber Tech Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-06漂白棉斜纹布PINYTEX INTERNATIONAL LTD中国$18.9K
2026-07-06漂白棉斜纹布PINYTEX INTERNATIONAL LTD中国$38.8K
2026-06-29其他拉链Grandian Hong Kong Co., Ltd.中国香港$4.0K
2026-05-29染色合成针织布Woodland Textile Ltd.中国$14.3K
2026-05-29染色聚酯布Nantong Dongyi Fiber Tech Co., Ltd.中国$7.6K
2026-05-16其他拉链Grandian Hong Kong Co., Ltd.中国香港$3.6K
2026-05-16其他拉链Grandian Hong Kong Co., Ltd.中国香港$2.5K
2026-05-08未印刷标签Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国$37
2026-05-08印刷标签Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04XXXXXSpiraledge Inc.美国$0
2026-07-05XXXXXSpiraledge Inc.美国$0
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$72.7K
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$41.7K
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$71.8K
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$16.1K
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$958
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$19.1K
2026-07-03化纤女式大衣Spiraledge Inc.美国$1.6K
2026-05-08LAB COAT WOMENS COTTON LAB COAT / 6211.32.00 MENS COTTON LAB COAT / 6211.32.00 HBL OTBA L2605224 SCAC CODE OTGRGENIUS LAB GEAR美国$0

相关企业 · 同类产品

Atlas Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →