LE NGUYEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG Lê NGUYễN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106123844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW745F1 |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | Số 169, Ngõ Xã Đàn 2, Phố Xã Đàn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LÊ NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 169, Ngõ Xã Đàn 2, Phố Xã Đàn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462533313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARTRON VINA CO LTD | 越南 | 2 | $628 | 其他塑料制品、印刷电路 |
| CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | 1 | $628 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 带接头绝缘电线 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-09-27 | 其他离心泵 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $454 |
| 2023-09-27 | 电力控制板 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-15 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $49 |
| 2023-09-15 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $125 |
| 2023-09-15 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $454 |