Sky An Tuong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SKY AN TườNG
28
进口笔数
8
出口笔数
$273.5K
进口金额
$298.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-27
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401772067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB440VJ |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | 18 Trần Xuân Lê, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKY AN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | SKY AN TUONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Trương Vân Lĩnh, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02363551322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $142.3K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $44.6K |
| 德国 | 4 | $25.6K |
| 中国 | 11 | $23.5K |
| 法国 | 5 | $16.6K |
| 韩国 | 2 | $10.4K |
| 中国台湾 | 2 | $9.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $480 |
| 波兰 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $281.9K |
| 新加坡 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd. | 美国 | 1 | $135.3K | 其他测量仪器、信号发生器 |
| ABWAV Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $45.2K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Chauvin Arnoux | 法国 | 1 | $11.3K | 辐射检测仪器、记录式万用表 |
| ADELA ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| JS Denki Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 电信仪器、电测仪表 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Tekon Inc. | 韩国 | 1 | $6.8K | 电测仪表、记录式电表 |
| SFE International | 法国 | 4 | $6.1K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| Zhongshan Xingcan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | LED照明装置、便携式电灯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $281.9K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.2K | 液体流量计、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 非电动提升机 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $2 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $16 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $44 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $13 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2025-11-27 | 其他电路开关装置 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $48 |
| 2025-11-27 | 自动断路器 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $118 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 塑料管 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $104 |