Dong Myung Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DONG MYUNG CONSTRUCTION
16
进口笔数
4
出口笔数
$151.4K
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-18
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700868781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V7KHN6 |
| 成立日期 | 2008-01-17 |
| 联系地址 | Số 09, Đường số 9, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG MYUNG CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | DONG MYUNG CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, Đường số 9, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842743793190 |
| 邮箱 | dmplant@hanmail.net |
| 传真 | 02743793195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 108.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $94.4K |
| 中国 | 14 | $57.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Woo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $90.0K | 水净化机械 |
| Qingdao Jinhui Mo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Daesung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 37.5W以上交直流电机 |
| JIDE LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 液体流量计、分析仪器 |
| Guangzhou Keloco Environmental Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 混合机 |
| Shaanxi APS Machinery Equipment Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $1.1K | 非数控镗床、水净化机械 |
| Wenzhou Chengtong Fluid Equipment Co., Ltd. | 1 | $812 | 阀门龙头 | |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 其他耐火陶瓷、过滤净化器零件 |
| Hunan MAC Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 压力测量仪、液体流量计 |
| ENNAIDE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY (DALIAN) CO LTD | 中国香港 | 2 | $598 | 液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $1.06M | 合成经编织物、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 过滤净化器零件 | QINGDAO JINHUIMO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2025-11-05 | 液体流量计 | ENNAIDE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY (DALIAN) CO LTD | 中国 | $268 |
| 2025-10-30 | 压力测量仪 | HONG KONG PROFIT FIELDS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $313 |
| 2025-10-21 | 混合机 | GUANGZHOU KELOECO ENVIRONMENTAL LTD | 中国 | $288 |
| 2025-10-21 | 混合机 | GUANGZHOU KELOECO ENVIRONMENTAL LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-21 | 混合机 | GUANGZHOU KELOECO ENVIRONMENTAL LTD | 中国 | $359 |
| 2025-10-21 | 混合机 | GUANGZHOU KELOECO ENVIRONMENTAL LTD | 中国 | $416 |
| 2025-10-20 | 液体流量计 | HUNAN MAC SENSOR CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-10-16 | 分析仪器 | JIDE LTD | 中国 | $130 |
| 2025-10-16 | 分析仪器 | JIDE LTD | 中国 | $240 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 混合式锅炉 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $121.3K |
| 2026-04-06 | 混合式锅炉 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $120.0K |
| 2024-01-05 | 其他离心泵 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2023-11-25 | 混合式锅炉 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $79.6K |
| 2023-11-25 | 水净化机械 | YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $737.3K |