Ametech Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA AMETECH
- 邮箱3
90
进口笔数
5
出口笔数
$555.6K
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-05
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108056230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8U6UWX |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA AMETECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84979899961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $231.0K |
| 英国 | 26 | $230.4K |
| 中国 | 25 | $31.8K |
| 加拿大 | 8 | $23.8K |
| 瑞士 | 2 | $12.1K |
| 韩国 | 8 | $11.5K |
| 中国台湾 | 4 | $5.8K |
| 美国 | 4 | $4.6K |
| 德国 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 22 | $231.0K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 26 | $230.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 | |
| 6cb75ce8e3572d213863f15c10d9a471 | 9 | $27.6K | ||
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 14 | $20.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Keller Pressure Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.1K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Xenoenergy Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $11.5K | 锂原电池、空气锌电池 |
| YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | 4 | $5.8K | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Theta Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $478 | 测量仪器、液体流量计 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $148 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 5 | $9.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | Tokyo Keiki Inc. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | TIANJIN SURE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | TIANJIN SURE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $438 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $2.1K |
| 2025-07-07 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $356 |
| 2025-07-07 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $475 |
| 2025-07-07 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $475 |
| 2025-04-16 | 其他电子IC | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $314 |
| 2024-06-25 | 其他电子IC | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $312 |
| 2024-06-25 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $718 |
| 2024-06-25 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2024-06-25 | 液体流量计 | PULSAR PROCESS MEASUREMENT LIMITED | 英国 | $816 |