Ametech Automation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA AMETECH

97
进口笔数
6
出口笔数
$591.7K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-07进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.8K · 4 笔出口 $314 · 1 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.4K · 6 笔出口 $457 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-07进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.8K · 4 笔出口 $314 · 1 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.4K · 6 笔出口 $457 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108056230
企查查编码QVNC8U6UWX
成立日期2017-11-13
联系地址Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA AMETECH
企业英文名称AMETECH AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84979899961
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
850650锂原电池
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
491110商业广告材料
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器
853890电器装置零件
854239其他电子IC
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国28$248.8K
日本24$243.5K
中国25$31.8K
加拿大9$28.2K
瑞士3$12.1K
韩国8$11.5K
中国台湾5$6.7K
美国4$4.6K
德国2$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pulsar Process Measurement Ltd.29$280.8K液体流量计、液体气体测量仪
Tokyo Keiki Inc.日本24$243.5K液压气压阀门、阀门零件
Tianjin Sure Instrument Co., Ltd.中国14$20.6K液体流量计、流量压力检测零件
Keller Pressure Singapore Pte. Ltd.新加坡2$12.1K压力测量仪、流量压力检测零件
Xenoenergy Co., Ltd.韩国8$11.5K锂原电池、空气锌电池
YUDEN TECH CO LTD中国台湾5$6.7K组合测量仪器、液体气体测量仪
Tianjin Sure Instrument Co., Ltd.日本1$5.0K液体流量计、液体气体测量仪
Beijing Zhongzhiguo Chuang Automation Equipment Co., Ltd.中国1$3.0K压力测量仪、液体气体测量仪
Theta Instrument Co., Ltd.中国2$478测量仪器、测量设备零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$148其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pulsar Process Measurement Ltd.6$9.5K液体流量计、液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24商业广告材料KELLER PRESSURE PIE LTD瑞士$1
2026-06-18液体流量计Tokyo Keiki Inc.日本$2.6K
2026-06-18液体流量计Tokyo Keiki Inc.日本$1.3K
2026-06-18流量压力检测零件Tokyo Keiki Inc.日本$612
2026-06-17液体流量计Tokyo Keiki Inc.日本$7.9K
2026-06-15液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.加拿大$4.4K
2026-06-11液体气体测量仪YUDEN TECH CO LTD中国台湾$500
2026-06-11组合测量仪器YUDEN TECH CO LTD中国台湾$210
2026-06-11测量仪器YUDEN TECH CO LTD中国台湾$33
2026-06-11压力测量仪YUDEN TECH CO LTD中国台湾$80

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$457
2025-11-05液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$2.0K
2025-09-04液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$2.1K
2025-07-07液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$356
2025-07-07液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$475
2025-07-07液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$475
2025-04-16其他电子ICPulsar Process Measurement Ltd.英国$314
2024-06-25其他电子ICPulsar Process Measurement Ltd.英国$312
2024-06-25液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$718
2024-06-25液体流量计Pulsar Process Measurement Ltd.英国$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ametech Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →