Khánh Anh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Khánh Anh
319
进口笔数
142
出口笔数
$3.81M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302002028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP4E218 |
| 成立日期 | 2000-05-15 |
| 联系地址 | Nhà số F10, Đường số 6, Khu nhà liền kề Vạn Gia Phúc, Số 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÁNH ANH |
| 企业英文名称 | KHANH ANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số F10, Đường số 6, Khu nhà liền kề Vạn Gia Phúc, Số 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842866582434 |
| 邮箱 | kaco@inoxkaco.vn |
| 传真 | 02836202434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 80 | $1.67M |
| 中国 | 105 | $935.1K |
| 意大利 | 15 | $702.2K |
| 法国 | 68 | $361.9K |
| 美国 | 45 | $105.2K |
| 中国台湾 | 4 | $25.7K |
| 瑞典 | 2 | $12.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $1.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoxpa S.A.U. | 西班牙 | 72 | $1.33M | 泵零件、阀门零件 |
| Manifattura Tubi Gomma S.p.A. | 意大利 | 12 | $690.9K | 纺织增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Definox SAS | 法国 | 68 | $361.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Wenzhou Kasin Valve & Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 17 | $328.8K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Inoxpa S.A. | 西班牙 | 6 | $289.0K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Summit Smartcon Ltd. | 中国 | 27 | $256.9K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| KASIN GROUP Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.1K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Garlock Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $106.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Winters Instruments | 中国 | 33 | $42.3K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 127 | $1.24M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 8 | $37.2K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GARLOCK SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $519 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GARLOCK SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $131 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GARLOCK SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $519 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GARLOCK SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $131 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | SUMMIT SMARTCON LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-21 | 螺纹钢制管件 | SUMMIT SMARTCON LTD | 中国 | $447 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | SUMMIT SMARTCON LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | SUMMIT SMARTCON LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | SUMMIT SMARTCON LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | SUMMIT SMARTCON LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-21 | 不锈钢圆管 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $509 |