Khánh Anh Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Khánh Anh

319
进口笔数
142
出口笔数
$3.81M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-09进口 $16.6K · 7 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-10进口 $137.2K · 12 笔出口 $57.6K · 8 笔2023-11进口 $72.8K · 7 笔出口 $25.7K · 2 笔2023-12进口 $216.4K · 8 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-01进口 $155.2K · 10 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-02进口 $13.3K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $63.6K · 7 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-04进口 $70.9K · 10 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-05进口 $56.9K · 9 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-06进口 $60.6K · 9 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-07进口 $53.3K · 6 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-08进口 $22.8K · 5 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-09进口 $279.4K · 12 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-10进口 $63.4K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $71.0K · 10 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-12进口 $148.2K · 13 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-01进口 $36.9K · 4 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-02进口 $38.4K · 7 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-03进口 $44.9K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-04进口 $148.1K · 10 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-05进口 $182.9K · 7 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-06进口 $63.3K · 7 笔出口 $61.5K · 6 笔2025-07进口 $142.5K · 9 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-08进口 $84.5K · 9 笔出口 $75.4K · 3 笔2025-09进口 $70.3K · 8 笔出口 $51.0K · 5 笔2025-10进口 $291.5K · 15 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-11进口 $183.7K · 10 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-12进口 $73.0K · 9 笔出口 $23.2K · 4 笔2026-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-02进口 $115.0K · 8 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-03进口 $98.7K · 9 笔出口 $66.9K · 5 笔2026-04进口 $198.8K · 5 笔出口 $9.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-09进口 $16.6K · 7 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-10进口 $137.2K · 12 笔出口 $57.6K · 8 笔2023-11进口 $72.8K · 7 笔出口 $25.7K · 2 笔2023-12进口 $216.4K · 8 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-01进口 $155.2K · 10 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-02进口 $13.3K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $63.6K · 7 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-04进口 $70.9K · 10 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-05进口 $56.9K · 9 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-06进口 $60.6K · 9 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-07进口 $53.3K · 6 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-08进口 $22.8K · 5 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-09进口 $279.4K · 12 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-10进口 $63.4K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $71.0K · 10 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-12进口 $148.2K · 13 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-01进口 $36.9K · 4 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-02进口 $38.4K · 7 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-03进口 $44.9K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-04进口 $148.1K · 10 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-05进口 $182.9K · 7 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-06进口 $63.3K · 7 笔出口 $61.5K · 6 笔2025-07进口 $142.5K · 9 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-08进口 $84.5K · 9 笔出口 $75.4K · 3 笔2025-09进口 $70.3K · 8 笔出口 $51.0K · 5 笔2025-10进口 $291.5K · 15 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-11进口 $183.7K · 10 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-12进口 $73.0K · 9 笔出口 $23.2K · 4 笔2026-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-02进口 $115.0K · 8 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-03进口 $98.7K · 9 笔出口 $66.9K · 5 笔2026-04进口 $198.8K · 5 笔出口 $9.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302002028
企查查编码QVNVP4E218
成立日期2000-05-15
联系地址Nhà số F10, Đường số 6, Khu nhà liền kề Vạn Gia Phúc, Số 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÁNH ANH
企业英文名称KHANH ANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số F10, Đường số 6, Khu nhà liền kề Vạn Gia Phúc, Số 295 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842866582434
邮箱kaco@inoxkaco.vn
传真02836202434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
730723不锈钢管件
848180阀门龙头
848190阀门零件
392690其他塑料制品
848140安全阀
730729不锈钢管配件
848130止回阀
842129液体过滤机械
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730723不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
848130止回阀
400921金属增强橡胶管
848140安全阀
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙80$1.67M
中国105$935.1K
意大利15$702.2K
法国68$361.9K
美国45$105.2K
中国台湾4$25.7K
瑞典2$12.4K
新加坡1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$1.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoxpa S.A.U.西班牙72$1.33M泵零件、阀门零件
Manifattura Tubi Gomma S.p.A.意大利12$690.9K纺织增强橡胶管、增强橡胶软管
Definox SAS法国68$361.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Wenzhou Kasin Valve & Pipe Fitting Co., Ltd.中国17$328.8K不锈钢管配件、不锈钢管件
Inoxpa S.A.西班牙6$289.0K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Summit Smartcon Ltd.中国27$256.9K不锈钢管配件、不锈钢管件
KASIN GROUP Co., Ltd.中国7$199.1K不锈钢管件、其他钢铁制品
Garlock Singapore Pte. Ltd.新加坡45$106.4K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Winters Instruments中国33$42.3K压力测量仪、非液体温度计
Donjoy Technology Co., Ltd.中国7$15.7K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南127$1.24M瓦楞纸箱、塑料容器
Shiseido Vietnam Inc.越南8$37.2K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南7$18.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫橡胶密封件GARLOCK SINGAPORE PTE LTD美国$519
2026-04-23非泡沫橡胶密封件GARLOCK SINGAPORE PTE LTD美国$131
2026-04-23非泡沫橡胶密封件GARLOCK SINGAPORE PTE LTD美国$519
2026-04-23非泡沫橡胶密封件GARLOCK SINGAPORE PTE LTD美国$131
2026-04-21不锈钢管配件SUMMIT SMARTCON LTD中国$434
2026-04-21螺纹钢制管件SUMMIT SMARTCON LTD中国$447
2026-04-21不锈钢管配件SUMMIT SMARTCON LTD中国$315
2026-04-21不锈钢管配件SUMMIT SMARTCON LTD中国$263
2026-04-21不锈钢管配件SUMMIT SMARTCON LTD中国$488
2026-04-21不锈钢管配件SUMMIT SMARTCON LTD中国$1.1K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非泡沫橡胶密封件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$194
2026-04-21其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$17
2026-04-21不锈钢管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$171
2026-04-21不锈钢管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$223
2026-04-21不锈钢管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$103
2026-04-21不锈钢管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$326
2026-04-21不锈钢圆管PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$931
2026-04-21其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$17
2026-04-21不锈钢管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$83
2026-04-21不锈钢管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$509

相关企业 · 同类产品

Khánh Anh Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →